
Tác giả: Mộng Trân
Thế giới của một đứa trẻ lên chín thường được lấp đầy bởi tiếng cười đùa, mùi sách vở mới, hoặc tiếng gọi cơm quen thuộc của mẹ mỗi khi chiều buông. Nhưng thế giới của A Lạc chỉ có tiếng gió lùa qua các kẽ tôn rỉ sét và thứ mùi ẩm mốc đặc trưng của ngôi nhà kho bỏ hoang nằm phía sau chợ đầu mối. A
Lạc không nhớ mình đến từ đâu, cũng chẳng biết cha mẹ mình là ai. Ký ức xa xôi nhất của em là những bước chân mỏi mệt đuổi theo những bóng người vội vã trên phố, và một vết sẹo nhỏ kéo dài nơi vành tai phải – chứng tích của một lần bị những gã say rượu xua đuổi khi em cố nhặt chiếc vỏ lon rỗng dưới chân họ. Kể từ ngày đó, A Lạc chọn cách im lặng.
Em không câm, cấu tạo vòm họng của em hoàn toàn bình thường, nhưng em nhận ra tiếng nói của một đứa trẻ đường phố chẳng bao giờ có đủ trọng lượng để người ta dừng lại. Em thu mình vào lớp vỏ của sự thinh lặng, lầm lũi như một cái bóng bên lề cuộc sống nhộn nhịp của thành phố.
Đêm đó là một đêm cuối tháng Mười một, trời đổ cơn mưa giông buốt giá kèm theo những đợt gió rít liên hồi. A Lạc co rúm người trong góc nhà kho, quấn quanh mình hai lớp bao tải gai dính đầy bụi xi măng khô khốc.
Cái bụng rỗng tuếch phát ra những tiếng kêu biểu tình, nhưng cái lạnh ngoài kia còn đáng sợ hơn cơn đói. Đúng lúc em tưởng như mình sẽ bị cái lạnh nuốt chửng, một tiếng "meo" yếu ớt, đứt quãng vang lên từ phía cửa bạt rách. Lách qua khe hở là một sinh vật nhỏ bé, ướt sũng và thảm hại đến tội nghiệp.
Đó là một chú mèo mướp vàng, bộ lông bết chặt vào da làm lộ ra thân hình gầy trơ xương. Nó đi bằng ba chân, chiếc chân sau bên trái co quắp, rỉ máu, kéo lê một vệt nước đỏ thẫm trên nền xi măng. Khi ánh chớp từ bầu trời đêm rạch ngang qua không gian, A Lạc nhìn thấy tai trái của chú mèo cũng bị rách một đường nhỏ, trông y hệt vết khuyết trên vành tai của chính mình.
Đứa trẻ chín tuổi nhìn chú mèo hoang, và chú mèo hoang dùng đôi mắt màu hổ phách ướt nhòe nhìn lại em. Không có sự đề phòng, không có tiếng gầm gừ. Như một sợi dây định mệnh vô hình, hai sinh vật bị thế giới bỏ rơi tự động xích lại gần nhau.
A Lạc cởi phăng chiếc áo khoác mỏng sờn rách – thứ tài sản duy nhất giúp em chống chọi với mùa đông – cẩn thận ôm lấy chú mèo vào lòng. Em dùng vạt áo nhẹ nhàng lau đi những dòng nước mưa lạnh ngắt và những vệt máu đông trên chân nó. Chú mèo không hề cào cấu, nó nằm im chịu đựng, đôi lúc khẽ run lên vì đau khi vạt áo chạm vào vết thương mở. Khi cơ thể đã ráo nước, nó từ từ ngước đầu lên, hướng chiếc mũi nhỏ hồng nhạt về phía tai phải của A Lạc và khẽ liếm lên vết sẹo khuyết của em.
Cái chạm lưỡi ráp nhẹ nhưng ấm áp vô cùng. Lần đầu tiên sau nhiều năm tháng cô độc, một luồng điện ấm áp chạy dọc lồng ngực A Lạc. Đứa trẻ ôm chặt sinh vật nhỏ bé vào lòng, áp khuôn mặt gầy gò vào bộ lông mùi mưa của nó.
Đêm đó, trong góc kho hoang lạnh lẽo, có hai nhịp tim nhỏ bé tự sưởi ấm cho nhau. Đứa trẻ thầm thì trong tâm tưởng, đặt cho nó cái tên: Tiểu Mỹ – điều tốt đẹp nhỏ nhoi duy nhất mà em có được trên cuộc đời này.
Từ ngày có Tiểu Mỹ, cuộc sống của A Lạc như được thắp lên một ngọn đèn dầu tuy nhỏ nhưng bền bỉ. Mỗi buổi sáng, khi sương mù còn bảng lảng trên mặt sông, người ta lại thấy một đứa trẻ gầy gò vác chiếc bao tải dứa đi nhặt ve chai, và bên cạnh là một chú mèo mướp vàng ba chân, khập khiễng bước theo không rời nửa bước.
Tiểu Mỹ rất khôn, chiếc chân thọt khiến nó không thể chạy nhanh, nhưng nó luôn biết cách dùng móng vuốt nhỏ để khều những chiếc vỏ chai nằm sâu trong hốc tường ra cho A Lạc. Sự gắn kết giữa chúng trở thành một hình ảnh quen thuộc ở khu chợ nghèo.
Đó là đêm đầu tiên em tìm lại được tiếng nói của mình, nhưng cái giá phải trả lại bằng máu và nước mắt của sinh vật duy nhất yêu thương em.
Tai ương chưa dừng lại ở đó khi mùa đông chính thức đỉnh điểm bằng những trận mưa phùn kéo dài lạnh buốt xương tủy. Khu nhà kho hoang phế của hai đứa bất ngờ bị chính quyền giải tỏa để xây dựng công trình mới. Mất đi nơi trú ẩn duy nhất, A Lạc ôm Tiểu Mỹ đi lang thang dưới màn mưa lạnh giá.
Đêm hôm đó, cơn sốt cao sau nhiều ngày nhịn đói và dầm mưa đổ ập xuống cơ thể nhỏ bé của A Lạc. Em ngã quỵ xuống một góc vỉa hè tối tăm, bên cạnh một tiệm bánh mì đã đóng cửa, đầu óc mê man không còn biết gì xung quanh. Toàn thân em nóng như một hòn than nhưng bên trong lại lạnh run bần bật.
Tiểu Mỹ thấy bạn mình không động đậy, nó lo lắng dùng đầu húc vào má em, liếm liên tục lên hàng mi nhắm nghiền đầy mồ hôi lạnh của A Lạc. Nhưng đứa trẻ vẫn nằm im, hơi thở yếu ớt dần.
Nhận ra sự nguy hiểm đang cận kề, chú mèo ba chân dùng chút sức tàn còn lại lao ra đường lớn. Lúc này đã là nửa đêm, đường phố vắng bóng người, chỉ có vài chiếc xe máy phóng vút qua trong màn mưa. Tiểu Mỹ khập khiễng chạy giữa lòng đường, cố gắng kêu gào bằng âm thanh khản đặc để thu hút sự chú ý.
Một vài người đi qua bóp còi inh ỏi, có người còn dừng lại đá nhẹ nó ra xa vì nghĩ là mèo dại. Chiếc chân thọt của nó lại rỉ máu, bộ lông ướt sũng dính đầy bùn đất bẩn thỉu. Không bỏ cuộc, Tiểu Mỹ nhìn thấy một người đàn ông trung niên đang đẩy chiếc xe bánh mì đi dọn hàng muộn.
Nó dùng hết sức lực lao đến, ngoạm chặt lấy ống quần bảo hộ đầy mỡ của ông. Người đàn ông bất ngờ, định giũ chân ra nhưng chú mèo không buông, nó vừa cắn nhẹ vừa ngước đôi mắt hổ phách đẫm nước nhìn ông, rồi quay đầu hướng về phía góc tối nơi A Lạc đang nằm. Trực giác của một người cha khiến ông nhận ra điều bất thường. Ông đẩy xe theo hướng chú mèo dẫn đường, và dưới ánh đèn đường lờ mờ, ông bàng hoàng phát hiện một đứa trẻ đang nằm thoi thóp, gương mặt tím tái vì sốt rét.
Người bán bánh mì tốt bụng lập tức bế thốc A Lạc lên, chạy vội về phía trạm y tế tình thương gần nhất trong khu vực. Trong sự hỗn loạn của màn đêm và mưa gió, ông không chú ý đến chú mèo nhỏ đang kiệt sức ngã gục ngay sau bánh xe đẩy. Khi A Lạc tỉnh dậy sau hai ngày hôn mê, đập vào mắt em là trần nhà màu trắng của trạm y tế và mùi thuốc sát trùng nồng nặc. Trên tay em đang cắm một mũi kim truyền dịch ấm áp.
Nhưng điều đầu tiên em nghĩ đến không phải là bản thân mình. Em nhìn dáo dác xung quanh, miệng mấp máy gọi: "Tiểu Mỹ... Tiểu Mỹ đâu rồi?". Người bán bánh mì đang ngồi uống trà góc phòng bước lại, thở dài lắc đầu: "Lúc chú bế cháu đi, chú vội quá không thấy con mèo đâu cả. Cháu khỏe lại đã rồi tính nhé". Lời nói ấy như một tia sét đánh ngang tai A Lạc. Đứa trẻ rút phắt kim truyền dịch trên tay, mặc cho dòng máu tươi trào ra, em nhảy khỏi giường bệnh và lao ra cửa trước sự ngỡ ngàng của các bác sĩ.
A Lạc chạy điên cuồng trong cái lạnh thấu xương của buổi chiều muộn. Đôi chân trần không giày dép giẫm lên những viên sỏi sắc nhọn trên đường phố rướm máu, nhưng em không cảm thấy đau. Nỗi sợ hãi mất đi Tiểu Mỹ đã hoàn toàn làm tê liệt mọi cảm giác thể xác của em. Em chạy qua khu nhà kho cũ nay đã thành một đống gạch vụn đổ nát, chạy qua hẻm nhỏ nơi hai đứa từng bị bắt nạt, miệng không ngừng gào khóc gọi tên chú mèo. Giọng em khản đặc, hòa vào tiếng gió rít của mùa đông thành một khúc ca bi tráng và đau đớn. Cuối cùng, trực giác dẫn lối em quay trở lại góc vỉa hè nơi em đã ngã gục hai ngày trước.
Dưới gầm một chiếc xô nhựa bể nằm sát góc tường, có một nhúm lông màu vàng xám đang co quắp. A Lạc quỳ sụp xuống, hai tay run rẩy nhấc chiếc xô lên. Là Tiểu Mỹ. Nhưng chú mèo của em lúc này trông chẳng khác nào một xác chết. Bộ lông nó đã chuyển sang màu xám ngoét vì bùn đất bết chặt, chiếc chân thọt co quắp hoàn toàn, hơi thở mỏng manh đến mức lồng ngực gần như không còn phập phồng.
Vết thương cũ ở hông do viên gạch ném trúng giờ đã nhiễm trùng, bốc mùi hôi hám. Nghe thấy tiếng khóc quen thuộc, Tiểu Mỹ dùng hết chút tàn lực cuối cùng trong đời, từ từ hé mở đôi mắt màu hổ phách nay đã mờ đục. Nó không còn sức để kêu "meo", cũng không thể liếm tai em được nữa. Nó chỉ khẽ chuyển động cái đuôi nhỏ, gõ nhẹ hai tiếng "bộp, bộp" xuống nền đất lạnh, như một lời chào, một lời thông báo: *Tao vẫn đợi mày ở đây.*
"Tiểu Mỹ! Đừng bỏ tao... làm ơn đừng bỏ tao..." – A Lạc ôm trọn thân thể lạnh ngắt của chú mèo vào lòng, áp chặt vào ngực mình với hy vọng dùng hơi ấm của bản thân để níu kéo sự sống đang chảy trôi khỏi sinh vật nhỏ bé. Em khóc đến mức không còn ra tiếng, những giọt nước mắt ấm áp, mặn chát rơi xuống, gột rửa đi lớp bùn đất trên khuôn mặt nhỏ nhoi của Tiểu Mỹ.
Đúng lúc tưởng chừng như mọi hy vọng đều tắt ngấm, một bàn tay thô ráp, ấm áp đặt lên vai A Lạc. Người bán bánh mì đã đuổi theo em suốt chặng đường dài, và đi cùng ông là một vị bác sĩ thú y già có mái tóc bạc phơ, người sống ở căn nhà đối diện trạm y tế. Nhìn thấy cảnh tượng đó, vị bác sĩ già thở dài, cúi xuống đón lấy Tiểu Mỹ từ tay A Lạc: "Đưa nó cho ta, vẫn còn một tia hy vọng cuối cùng".
Những giờ phút sau đó đối với A Lạc dài tựa như cả một thế kỷ. Em ngồi bó gối trước cửa phòng khám thú y nhỏ của ông lão, đôi mắt dán chặt vào ánh đèn neon sáng trưng bên trong. Người bán bánh mì mua cho em một chiếc bánh mì nóng hổi, nhưng em chỉ ôm nó trong tay, để hơi ấm của chiếc bánh truyền vào lòng bàn tay đang run rẩy. Khi cánh cửa phòng khám mở ra, vị bác sĩ già bước ra, mệt mỏi tháo chiếc khẩu trang.
Ông nhìn đứa trẻ đang run rẩy với ánh mắt đầy nghiêm nghị nhưng ẩn chứa sự nhân từ: "Con mèo của cháu có một sức sống thật kỳ diệu. Nó đã vượt qua cơn nguy kịch. Nhưng... để giữ lại mạng sống, ta buộc phải cắt bỏ hoàn toàn chiếc chân sau đã bị hoại tử của nó. Từ nay về sau, nó chỉ còn ba chiếc chân thôi". Nghe đến đó, A Lạc không khóc nữa. Em đứng bật dậy, cúi đầu thật sâu trước vị bác sĩ và người bán bánh mì, những giọt nước mắt hạnh phúc lặng lẽ lăn dài trên má. Chỉ cần Tiểu Mỹ còn sống, dù có là một chú mèo ba chân hay thế nào đi chăng nữa, đối với em, thế giới này vẫn còn vẹn nguyên.
Mùa xuân năm sau đến muộn, nhưng nó mang theo những tia nắng ấm áp nhất gột rửa đi cái lạnh lẽo của mùa đông cũ. Góc phố nhỏ nơi tiệm bánh mì của người đàn ông tốt bụng giờ đây đã có thêm một sự thay đổi nhỏ. Người bán bánh mì đã nhận A Lạc vào làm việc, cho em một chỗ ngủ nhỏ ấm áp ở gác mái và dạy em cách nhào bột, nướng bánh. Đứa trẻ mồ côi ngày nào giờ đã biết cười nhiều hơn, em đã chịu giao tiếp với mọi người bằng một giọng nói trong trẻo, lễ phép.
Vào mỗi buổi chiều, khi ánh nắng vàng mật ong chiếu xiên qua cửa sổ tiệm bánh, người ta luôn thấy một chú mèo mướp vàng nằm lười sưởi nắng trên bậu cửa sổ gỗ. Tiểu Mỹ giờ đây chỉ còn ba chân, phần hông bên trái trống trải đã lành sẹo và được che phủ bởi một lớp lông mới mượt mà. Nó không còn khập khiễng chạy theo A Lạc ngoài đường nữa, nhưng mỗi khi A Lạc mang một chiếc bánh mì mới ra lò đến gần,
Tiểu Mỹ lại ngước đôi mắt hổ phách sáng ngời lên, khẽ dụi đầu vào tay em. Ánh nắng chiều muộn đổ bóng lên bức tường phía sau bậu cửa sổ, chiếu rọi hình ảnh của hai sinh vật. Bóng của અને vành tai khuyết của A Lạc và bóng của chiếc tai rách bên trái của Tiểu Mỹ khi quyện lại một chỗ, dưới sự ảo diệu của ánh sáng, vô tình tạo thành một hình trái tim vẹn nguyên, vuông vắn và ấm áp lạ thường trên vách tường cũ. Nỗi đau của quá khứ không biến mất, nhưng giờ đây, chúng đã được khâu lành bằng tình yêu thương và sự nương tựa lẫn nhau.
HẾT TRUYỆN.