
Tháng bảy âm lịch, bầu trời vùng làng quê ven sông Đức lúc nào cũng nặng trĩu một màu xám đục như chì. Những đám mây đen cuồn cuộn từ thượng nguồn đổ về, nuốt chửng lấy vầng trăng non rồi trút xuống những trận mưa dông tầm tã. Mưa quất liên hồi vào những mái ngói rêu phong, làm sũng nước các con đường đất đỏ lầy lội và biến dòng sông Đức vốn hiền hòa trở thành một con mãnh thú đục ngầu, cuồn cuộn sóng dữ.
Giữa màn mưa trắng xóa ấy, một chiếc kiệu nhỏ rách tả tơi vì gió lụt được hai người phu khiêng lầm lũi tiến vào cổng đình làng. Bước xuống kiệu là Văn Minh—vị tri huyện trẻ tuổi vừa được triều đình phái về nhậm chức tại vùng đất này. Dù y phục trên người đã ướt sũng một góc, phong thái của anh vẫn thẳng thớm, ánh mắt sắc sảo và điềm tĩnh đảo quanh quan sát khung cảnh đìu hiu trước mắt.
Làng Đức từ lâu đã nổi tiếng khắp vùng không phải vì sự trù phú, mà bởi những lời đồn đại kỳ bí không có lời giải. Người ta truyền tai nhau rằng, cứ vào những đêm mưa gió thế này, bến sông Đức lại xuất hiện "bóng ma áo tơi"—một chiếc áo tơi bằng lá cọ rách rưới tự động bay lơ lửng trên mặt nước, kèm theo những tiếng khóc thút thít xé lòng của một oan hồn chết đuối. Triều đình giao trọng trách cho Văn Minh về đây không chỉ để cai quản dân chúng, mà quan trọng hơn là phải dẹp bỏ cái ổ tin đồn nhảm nhí này, vốn đang làm dấy lên sự hoang mang tột độ và cản trở việc thu thuế, giao thương của cả vùng.
"Bẩm quan lớn," lý trưởng của làng—một lão già gầy gò, râu tóc bạc phơ tên là cụ Bùi, bước ra đón dưới mái hiên đình làng, tay chống gậy tre run lẩy bẩy—"trời nước thế này mà ngài còn thân chinh đến đây, thật là khổ sở cho ngài quá. Vùng này vốn dĩ... không sạch sẽ đâu ạ. Mấy đêm nay, tiếng khóc ở bến sông lại vọng lên, dân làng không ai dám bước ra khỏi nhà sau khi mặt trời lặn."
Văn Minh bước lên bậc thềm đá rêu phong, phủi nhẹ những giọt nước mưa bám trên vai áo, giọng nói trầm ấm nhưng đanh thép vang lên: "Trời có mưa gió hay không thì công việc của triều đình vẫn phải tiến hành. Còn chuyện ma quỷ mà cụ lý vừa nhắc đến... từ trước đến nay, Văn Minh này chưa từng thấy con ma nào có thể cầm gươm hay làm rối loạn kỷ cương phép nước cả. Đưa ta vào trong nghỉ ngơi trước đã."
Đêm càng về khuya, cơn mưa càng nặng hạt. Trong gian nhà khách tồi tàn của đình làng, ánh đèn dầu bập bùng hắt lên những bức tường vách vữa bong tróc. Văn Minh ngồi bên chiếc bàn gỗ mọt, mở tập hồ sơ cũ kỹ ghi lại các vụ mất tích bí ẩn tại bến sông trong nửa năm qua. Có tới bốn thương nhân chở muối qua vùng này đã biến mất không dấu tích, kiều thuyền thì trôi dạt vào bờ với những khoang hàng trống rỗng. Dân gian đồn rằng họ đã bị "bóng ma áo tơi" bắt hồn kéo xuống đáy sông sâu. Nhưng với tư duy sắc sảo của một kẻ từng trải qua nhiều vụ án lớn, Văn Minh ngửi thấy mùi của sự tính toán và âm mưu con người ẩn giấu đằng sau lớp vỏ bọc thần linh ma quỷ ấy.
Đột nhiên, từ ngoài bến sông cách đó không xa, một âm thanh rợn người bắt đầu vọng lại.
*É... ê... ê...*
Tiếng khóc thút thít, não nề như tiếng ai oán của người phụ nữ chìm sâu dưới đáy nước, lướt qua những tán tre già rồi vọng thẳng vào vách đình. Theo sau đó là những đốm sáng xanh lét, chập chờn trôi dạt dọc theo mép nước bờ sông, lúc ẩn lúc hiện trong màn sương mù dày đặc.
Bên ngoài, tiếng mõ tre từ nhà hội quán vang lên liên hồi từng hồi dồn dập. Tiếng người hô hoán lảng tránh: "Ma trơi hiện hình rồi! Bóng ma áo tơi lại về đòi mạng người rồi!"
Văn Minh lập tức đứng phắt dậy, vớ lấy chiếc áo tơi bằng vải dầu che mưa, sải bước ra ngoài cửa. Mặc cho lý trưởng và mấy tên lính lệ đang run lẩy bẩy quỳ rạp xuống đất lạy lục cầu xin ngài không được ra ngoài chịu tội với thần linh, vị tri huyện trẻ tuổi vẫn kiên quyết tiến thẳng về hướng bến sông Đức.
Khi anh vừa đến sát mép bờ nước, khung cảnh trước mắt hiện ra thực sự quái đản. Giữa dòng nước cuồn cuộn sóng cuốn, một chiếc áo tơi rách rưới bện bằng lá cọ đang thực sự trôi nổi, bập bềnh lơ lửng như có một bàn tay vô hình đang mặc nó. Xung quanh chiếc áo tơi, những đốm lửa xanh chập chờn bốc lên từ mặt nước, phát ra thứ ánh sáng ma quái ảo ảnh.
Văn Minh nheo mắt, không hề hoảng sợ. Anh rút từ trong ngực áo ra một chiếc đèn lồng dầu bóng kiếng che mưa, giơ cao để soi rõ hơn. Bằng đôi mắt quan sát tỉ mỉ của một nhà điều tra, anh nhận ra ngay những điểm bất thường mà người dân quê u mê không thể nhìn thấy: Dưới lớp lá cọ rách nát của chiếc áo tơi không hề có bóng người, mà được cột chặt vào một hệ thống dây théo mỏng nối liền với những thân cây ngầm dưới nước. Còn những đốm lửa xanh kia thực chất không phải ma trơi, mà là phản ứng hóa học của một loại hợp chất lân tinh bôi trên các bè nứa thả trôi theo dòng nước nhằm tạo hiệu ứng thị giác.
"Hóa ra chỉ là trò mèo bịp bợm dọa người," Văn Minh nhếch mép cười lạnh lùng.
Đúng lúc đó, từ trong bụi rậm dày đặc bên kia bờ sông, một bóng đen cao lớn vụt chạy qua. Kẻ đó vừa lợi dụng tiếng động của màn mưa vừa dùng một ống bương để thổi ra những âm thanh rên rỉ giống hệt tiếng khóc người nhằm duy trì màn kịch hù dọa.
"Đứng lại!" Văn Minh quát lớn, không chút do dự lao người xuống lối mòn bùn đất bám sát bờ sông để truy đuổi bóng đen ấy.
Đường trơn trượt, bùn nhão bám chặt lấy đôi giày vải, nhưng vị tri huyện vẫn rượt sát theo hướng kẻ gian tẩu thoát. Bóng đen kia rõ ràng rất thông thuộc địa hình, luồn lách qua những rặng tre gai góc rồi hướng thẳng về phía khu rừng tràm u ám cạnh chân núi.
Nhưng khi Văn Minh vừa đuổi đến sát ranh giới khu rừng tràm, bóng đen bỗng biến mất hút sau một ngôi miếu hoang lạnh lẽo. Trước thềm miếu, một mùi hương thơm đặc biệt thoang thoảng bay ra trong gió mưa—không phải mùi khói hương thông thường, mà là mùi nồng hăng của lá dạ yến thảo và một vị thuốc nam quen thuộc dùng để giảm đau xương khớp.
Văn Minh khựng lại một nhịp, cúi xuống soi đèn lồng xuống đất. Dưới vũng bùn trước thềm miếu, ngoài vết chân vội vã của kẻ vừa bỏ trốn, còn có những dấu giày vải thêu hoa văn hình cánh hoa cúc dại—một kiểu dáng giày chỉ có phụ nữ trong vùng hoặc các thầy lang chuyên hái thuốc nam mới hay sử dụng.
Từ trong bóng tối tĩnh mịch của ngôi miếu hoang, một tiếng động nhỏ vô tình phát ra, giống như tiếng bước chân khẽ khàng của ai đó đang cố giấu mình sau bức tượng thờ đổ nát.
Văn Minh siết chặt chuôi kiếm bên hông, cẩn thận bước từng bước qua ngưỡng cửa miếu, giọng nói trầm tĩnh cất lên: "Đã cất công diễn một màn kịch lớn ở bến sông đến thế, hà cớ gì phải trốn tránh ở đây? Ra đi!"
Màn đêm tĩnh mịch, tiếng mưa bên ngoài vẫn trút xuống rả rích, nhưng trong ngôi miếu hoang lạnh lẽo, một cuộc gặp gỡ định mệnh giữa vị tri huyện lý trí và những bí mật sâu kín nhất của làng Đức chính thức bắt đầu hé lộ.