
Khúc sông Mã chảy qua đoạn đê làng Cổ Truông chưa bao giờ đục ngầu và hung dữ đến thế. Sau ba ngày đêm mưa xối xả do ảnh hưởng của cơn bão số 4, dòng nước đỏ quạch như máu loãng cuồn cuộn đổ về từ thượng nguồn, cuốn theo cây cối gãy đổ, xác gia súc và vô số mảng bèo tây trôi dạt.
Phong đứng trên triền đê, tay siết chặt chiếc ô đen. Gió sông thốc lên lạnh ngắt, mang theo mùi phù sa nồng nặc và mùi thối rữa ngai ngái của bùn đất rỉ rả. Anh về Cổ Truông đã được bốn ngày để lo liệu thụ tang cho ông nội. Là một thợ kim hoàn chuyên phục chế đồ cổ có tiếng ở Hà Nội, Phong quen thuộc với sự tĩnh lặng của những phòng chế tác, nơi chỉ có tiếng đe nhỏ, tiếng dũa bạc và kính phóng đại. Cảnh náo nhiệt, u ám của một tang lễ quê nhà cùng cơn bão kéo dài khiến đầu óc anh căng như dây đàn.
Đúng lúc anh định quay lưng bước xuống dốc đê để về căn nhà gỗ của ông nội, một loạt tiếng hô hoán thất thanh từ phía bến đò cũ vang lên, xé tan tiếng gió rít.
— Vớt được rồi! Kéo mau! Nó mắc vào cọc tre đò cũ rồi!
— Trời ơi! Cái gì thế này? Lại đây mà xem!
Đám thanh niên trong làng cùng mấy ông lão chài lưới đang vây quanh một bãi bồi ven sông, nơi dòng nước rút ra để lại một khoảng bùn lầy lội. Phong tò mò rải bước tiến lại gần.
Nằm chây bệt giữa bãi bùn đỏ quạch là một khối đá hình chữ nhật dài gần hai mét, rộng chừng tám mươi phân. Nó không phải là tấm đá tảng tự nhiên. Mọi góc cạnh đều được đẽo gọt vô cùng phẳng phiu, dù đã bị đóng một lớp rêu xanh và bùn phù sa dày cộp. Nhưng điều khiến tất cả những người có mặt ở đó nín thở chính là những chi tiết kim loại gỉ sét găm chặt quanh mép khối đá.
Bốn vệt nẹp bằng đồng thau ngả màu xanh lục bảo ôm trọn bốn góc, được cố định bằng hàng đinh đồng to bằng ngón tay trỏ. Sát mép nắp đá, hai chiếc chốt chì xám xịt, có khắc những đường vân hoa văn chìm quái dị, khóa chặt hai vế của cỗ hòm đá lại với nhau.
— Mộ Thủy! Đúng là Mộ Thủy rồi! — Cụ Bát, người già nhất làng Cổ Truông, run rẩy chống chiếc gậy mây, đôi mắt đục ngầu trố ra nhìn khối đá. Ngày xưa các cụ truyền lại, thời nhà Nguyễn có ngài Bá hộ dòng họ Nguyễn Kế bị ma nhập rồi chết trôi. Người ta phải đúc hòm đá, chốt chì phong ấn để nhốt cái dớp của ngài xuống đáy sông Mã. Đừng có đụng vào! Đụng vào là mang họa cả làng đấy!
Lời phán của cụ Bát khiến đám thanh niên đang hò reo bỗng chốc dạt ra xa vài bước. Những tiếng thì thầm sợ hãi bắt đầu lan nhanh như vết dầu loang trên mặt nước. Người ta nhìn cỗ hòm đá như nhìn một thứ tà vật vừa trồi lên từ địa ngục.
Phong không lùi lại. Bản tính tỉ mỉ và sự nhạy bén của một người làm nghề chế tác kim loại cổ đẩy bước chân anh tiến sát lại gần bãi bùn. Anh quỳ một bên gối xuống, không ngại vết bùn bắn lên chiếc quần tây đen, rút từ trong túi áo ra chiếc kính phóng đại nhỏ vẫn hay dùng để soi tuổi vàng.
— Anh Phong! Đừng chạm vào! Thiêng lắm đấy! — Một người em họ đi cùng hét lên cảnh báo.
Phong không đáp. Anh ghé sát mắt vào phần chốt chì ở góc hòm đá. Bùn đất phủ dày, nhưng dưới lớp gỉ đồng xanh lục, mắt anh nhanh chóng nhận ra những chi tiết vô lý so với lời đồn đại của dân làng.
Đầu tiên, các đinh đồng đóng xung quanh hòm đá không hề được rèn thủ công bằng tay theo phương pháp đúc đồng cổ của người Việt thế kỷ 18 hay 19. Đầu đinh có hình lục giác rất đều đặn — thứ chỉ xuất hiện khi kỹ thuật dập kim loại của người Pháp được đưa vào Đông Dương từ cuối thế kỷ 19 trở đi.
Thứ hai, hoa văn khắc trên hai chốt chì khóa cỗ hòm không phải là bùa chú Nho giáo hay hình rồng phượng phong kiến. Đó là hình một nhành hoa bách hợp (Lys) cách điệu — biểu tượng cực kỳ đặc trưng của dòng họ quý tộc Pháp hoặc các cơ quan hành chính thời thuộc địa.
"Một cỗ hòm đá được chế tác theo phong cách Tây phương, nhưng lại bị ném xuống đáy sông Mã dưới lốt một 'Mộ Thủy' trấn yếm?" — Phong thầm nghĩ, tim đập nhanh hơn một nhịp.
Anh đưa ngón tay miết nhẹ lên rãnh nối giữa nắp và thân hòm đá. Mặc dù đã nằm dưới lòng sông hàng chục năm, khe hở này vẫn kín khăng khăng nhờ một lớp keo chèn làm bằng nhựa đường pha vôi sống. Đây rõ ràng là một kỹ thuật niêm phong cách ly hoàn toàn nước và không khí, nhằm bảo quản thứ bên trong khỏi sự phân hủy của thời gian.
Cụ Bát này — Phong ngẩng đầu lên, nhìn ông lão đang run rẩy. Họ Nguyễn Kế ở làng mình ngày xưa có liên quan gì đến chính quyền thời Pháp thuộc không?
Cụ Bát giật mình, đôi mắt đục ngầu đảo liên hồi, giọng lúng túng:
Mày... mày hỏi thế để làm gì? Họ Nguyễn Kế là dòng họ lớn nhất cái làng này thời đó. Ông nội mày ngày xưa cũng từng làm quản gia cho nhà cụ Bá hộ Nguyễn Kế đấy! Sau này dòng họ đó bị hỏa hoạn chết sạch, chỉ còn lại khu nhà cổ bỏ hoang ở cuối làng thôi. Mày đừng có tò mò lung tung!
Cụ Bát vừa dứt lời thì một tràng ho hắng khô khốc vang lên phía sau đám đông. Một người đàn ông trung niên mặc áo sơ mi đơm cúc chỉn chu, tay cầm chiếc gậy gỗ bước tới. Đó là ông Kế — Trưởng tộc họ Nguyễn Kế hiện tại, đồng thời là người có tiếng nói nhất trong hội đồng dòng họ của làng.
Có chuyện gì mà xôn xao hết cả bến sông thế này? Ông Kế cất giọng trầm ồn, uy nghiêm.
Khi nhìn thấy cỗ hòm đá nằm chình ình giữa bãi bùn, đồng tử của ông Kế khẽ co thắt lại trong một khoảnh khắc rất ngắn. Dù ông ta nhanh chóng lấy lại vẻ bình thản, cử động giật mình đó không qua nổi mắt của một người có thói quen quan sát tỉ mỉ như Phong.
Lại là Mộ Thủy trôi về đấy ông Kế ạ! Mấy người dân vội vàng trần thuật. Phải mời thầy về cúng rồi thả nó lại xuống lòng sông sâu thôi, chứ để thế này xới tung điềm gở lên mất!
Ông Kế hắng giọng, bước lại gần cỗ hòm đá, liếc nhìn Phong rồi cất giọng dàn xếp: Cụ Bát nói đúng đấy. Chuyện tâm linh dòng họ và sông nước không thể đùa được. Dòng họ Nguyễn Kế chúng tôi sẽ bỏ chi phí mời thầy làm lễ tạ sương sông, sau đó thuê thợ chở cỗ hòm này ra chỗ lòng sông sâu nhất gieo xuống lại, tránh làm ảnh hưởng đến đời sống của dân làng.
Nói rồi, ông Kế vẫy tay cho mấy người cháu trong họ tiến lại gần, cầm dây thừng định chằng buộc cỗ hòm đá để cẩu lên xe tải nhỏ.
Đợi đã! Phong đứng bật dậy, chùi ngón tay dính bùn vào chiếc khăn giấy.
Ông Kế dừng lại, nhíu mày nhìn Phong với vẻ không hài lòng:
Cháu Phong, cháu là người học thức ở thành phố về, chắc không tin mấy chuyện này. Nhưng đây là việc tâm linh của làng và dòng họ Nguyễn Kế, cháu nên tôn trọng.
Phong nhìn thẳng vào mắt ông Kế, khóe miệng khẽ nhếch lên một nụ cười kín đáo:
Chú Kế ạ, cháu đúng là không tin vào Mộ Thủy hay ma quỷ. Nhưng cháu tin vào cơ khí. Bốn chiếc chốt đồng này được gia công bằng thép dập kiểu Pháp thập niên 1890, và lớp keo niêm phong kia là nhựa đường công nghiệp. Bên trong cỗ hòm đá này không phải xác chết bị ma ám từ thời phong kiến đâu. Nếu chú cho thả nó xuống sông lại, cháu sẽ trình báo với công an tỉnh về một hiện vật có dấu hiệu liên quan đến di tích lịch sử bị tiêu hủy trái phép.
Lời nói của Phong như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào không khí oi nồng sau bão. Mặt ông Kế chợt tái đi trong giây lát, đôi bàn tay nắm chặt lấy đầu gậy gỗ đến mức nổi cả gân xanh.