Lời đe dọa báo công an của Phong rơi vào khoảng không tĩnh mịch bên bến đò. Ông Kế đứng im như phỗng, đôi mắt ti hí dưới cặp lông mày rậm rịt co giật nhẹ. Mấy gã thanh niên trong dòng họ Nguyễn Kế giơ dây thừng lên nửa chừng khựng lại, ngơ ngác nhìn nhau rồi lại nhìn vị trưởng tộc.
Cháu Phong này, ông Kế lấy lại vẻ điềm tĩnh rất nhanh, giọng nói hạ xuống một tông, nghe trầm lắng và có phần dỗ dành. Cháu làm nghề chế tác ở thành phố nên nhìn đâu cũng ra đồ cổ, ra kỹ thuật. Nhưng chuyện sông nước Mộc Thủy của làng Cổ Truông này kéo dài hàng trăm năm nay rồi. Dù bên trong chứa cái gì đi nữa, việc đào xới đồ của người chết lên là cái dớp rất xấu cho cả làng. Cháu vừa lo xong tang lễ cho ông nội, chớ nên rước thêm phiền phức vào mình.
Phong thong thả phủi lớp bùn khô dính trên ống quần, ánh mắt không rời khỏi vẻ mặt cố tỏ ra thản nhiên của ông Kế.
Nếu chú sợ xới tung điềm gở, vậy để cháu đứng ra chịu trách nhiệm — Phong đáp, giọng kiên quyết. Cháu sẽ thuê người cẩu cỗ hòm đá này về khoảng sân sau nhà ông nội cháu. Nếu mở ra chỉ là tro xương hay đồ thờ cúng thông thường, cháu sẽ tự bỏ tiền túi ra làm lễ an táng lại chu đáo. Nhưng nếu bên trong là thứ khác... thì việc minh bạch nó ra là cách duy nhất để giải cái gọi là "lời nguyền" cho dòng họ chú.
Đám đông bắt đầu xì xào hưởng ứng. Người dân quê vốn tò mò, lại thêm lời khẳng định chắc nịch của một người có học thức như Phong khiến nỗi sợ hãi ban đầu dần bị sự hiếu kỳ lấn áp. Thấy thế trận không còn nghiêng về phía mình, ông Kế mím chặt môi, bàn tay siết mạnh vào đầu gậy gỗ đến mức lớp sơn bóng tróc ra từng mảng nhỏ.
Được! Cháu đã nói thế thì cứ làm theo ý cháu, ông Kế hừ lạnh một tiếng, quay lưng đi thẳng lên triền đê. Sau này có xảy ra chuyện gì, đừng trách người trong làng không cảnh báo trước!
Chiều muộn, cỗ hòm đá đã được chiếc xe cẩu nhỏ kéo về đặt ngay giữa khoảng sân gạch rêu phong phía sau căn nhà cổ của ông nội Phong. Lớp bùn đất phù sa bám bên ngoài đã được xịt rửa sạch sẽ, để lộ ra bề mặt đá phiến xám xịt, láng mịn và lạnh ngắt.
Dưới ánh đèn cao áp vàng vọt hắt xuống từ hiên nhà, cỗ hòm đá trông giống một chiếc rương bọc thép khổng lồ hơn là một cỗ quan tài.
Phong ngồi bệt xuống tấm chiếu cạp điều trải ngay bên cạnh, tay cầm chiếc kính phóng đại, chiếc đèn pin siêu sáng và bộ dụng cụ phục chế kim loại bỏ túi. Anh cẩn thận dùng cọ lông mềm quét sạch từng rãnh nhỏ xung quanh bốn chiếc chốt đồng.
Đúng như dự đoán ban đầu của anh, những chiếc chốt đồng này không chỉ đơn thuần là nẹp giữ cơ học. Khi soi kỹ vào bề mặt chiếc chốt chính giữa phía đầu hòm, Phong phát hiện ra một dãy ký tự nhỏ li ti bị che phủ bởi lớp gỉ đồng màu xanh ngọc.
Anh lấy một thanh tre vót nhọn, nhẹ nhàng gạt đi lớp gỉ đá. Dãy ký tự hiện ra rõ mồn một:
L.M. 1898 — M.A.S.
Phong nheo mắt lại. 1898 là năm thi công tuyến đường sắt Bắc - Nam thời kỳ đầu dưới thời Toàn quyền Paul Doumer. Còn L.M.?
Một tia sáng lóe lên trong đầu Phong. Anh chồm người tới, mở chiếc vali cá nhân lấy ra cuốn nhật ký cũ của ông nội mà anh tìm thấy khi dọn dẹp di vật cách đây hai ngày. Ông nội Phong — cụ Nguyễn Văn Thức — từng làm quản gia kiêm thợ mộc cho gia tộc Bá hộ Nguyễn Kế từ những năm đầu thế kỷ 20. Trong những trang sổ ố vàng ghi chép việc chi tiêu của trang xá, tên một kỹ sư người Pháp thường xuyên xuất hiện với tư cách là khách quý của Bá hộ: Louis Martin.
"Louis Martin... L.M.!" — Phong thầm reo lên trong lòng.
Vậy còn ba chữ cái M.A.S.?
Phong quay trở lại với cỗ hòm đá. Anh đưa ngón tay miết dọc theo mép keo nhựa đường. Khác với những vụ chôn cất thông thường vốn dùng vôi vữa hay thạch cao để niêm phong quan tài, người chế tác ra cỗ hòm này đã dùng nhựa đường công nghiệp pha trộn với bột sắt mịn. Kỹ thuật này không phải để giữ cho xác chết không rữa, mà là để chống thấm nước tuyệt đối cho thứ bên trong.
Cháu vẫn quyết định mở nó ra thật đấy à?
Một giọng nói run rẩy vang lên từ bóng tối ngoài cổng. Bác Cần — người anh họ ở lại giúp Phong trông nom nhà cửa mấy ngày tang lễ cầm trên tay chiếc đèn dầu, bước lại gần với vẻ mặt đầy lo âu.
Bác Cần này — Phong ngẩng đầu lên, không trả lời thẳng vào câu hỏi. Ngày xưa khi gia tộc Bá hộ Nguyễn Kế bị hỏa hoạn cháy sạch nhà cửa, ông nội mình có kể lại chi tiết gì cho bác nghe không?
Bác Cần ngập ngừng một lúc rồi ngồi xuống mép chiếu, đặt chiếc đèn dầu xuống sàn gạch:
Tao hồi đó còn bé tẹo, chỉ nghe ông nội mi kể lại thôi. Đêm đó là mùa đông năm 1932, cả khu trang xá rộng mấy mẫu của nhà cụ Bá bỗng dưng bùng cháy dữ dội. Người ta bảo do chập điện thời mới hay do súng đạn gì đó. Cả nhà cụ Bá hộ năm người chết cháy đen thui trong nhà gạch. Chỉ có duy nhất ông Kế — lúc đó mới là đứa trẻ mười tuổi được người ta bế chạy thoát ra ngoài. Sau này, tài sản, đất đai của nhà cụ Bá đều do nhánh họ của ông Kế đứng ra quản lý hết.
Mười năm trước cuộc hỏa hoạn đó, nhà cụ Bá có làm ăn chung với người Pháp không bác?
Có chứ! Cụ Bá hộ nổi tiếng khắp vùng Thanh Hóa vì nắm trong tay mỏ khai thác đá vôi và gỗ lim buôn cho Tây làm đường sắt. Nhưng nghe đâu sau này mâu thuẫn tiền bạc gì đó với mấy ông quan Pháp, cụ Bá đóng cửa trang xá, không tiếp khách hứa gì nữa.
Phong gật đầu, các mảnh ghép vô hình bắt đầu tự kết nối lại trong trí óc sắc bén của anh. Cỗ hòm đá này được làm ra năm 1898 bởi kỹ sư Louis Martin. Nó không thể là cỗ "Mộ Thủy" chứa xác chết ma ám từ thời phong kiến như lời cụ Bát hay ông Kế đồn đại. Nó là một chiếc két sắt bằng đá — một cỗ rương bảo mật khổng lồ được tạo ra để cất giấu một thứ vô cùng giá trị, hoặc một bí mật có thể làm sụp đổ cả một dòng họ.
Bác Cần giúp cháu một tay — Phong đứng dậy, cầm lấy chiếc đục thợ kim hoàn nhỏ và một chiếc búa cao su. Cháu cần đục đứt lớp chốt chì này.
Trời ơi! Mày liều quá Phong ơi! — Bác Cần thốt lên, nhưng nhìn vẻ mặt kiên định của đứa cháu làm nghề trên thành phố, ông đành thở dài lắc đầu, tiến lại cầm giúp chiếc đèn pin chiếu thẳng vào khe hở cỗ hòm đá.
Phong kê mép đục hợp kim vào điểm tiếp giáp giữa chốt chì và khung đồng. Dưới lực gõ nhịp nhàng của chiếc búa cao su, lớp chì xám mềm dần bị nén lại rồi nứt ra một đường mảnh như sợi tóc. Một mùi hương kỳ lạ ngay lập tức xộc ra từ kẽ nứt.
Đó không phải là mùi tử khí hôi thối của xác thịt phân hủy.
Đó là mùi dầu thông, mùi long não và mùi giấy da ngâm hóa chất — thứ mùi quen thuộc mà Phong vẫn hay gặp trong các thư viện cổ hoặc các kho lưu trữ tư liệu bảo tàng.
Phong dừng tay búa, ngẩng đầu nhìn bác Cần. Cả hai người đều nhận ra sự bất thường.
Rắc!
Chiếc chốt chì cuối cùng gãy đôi. Phong dùng một thanh nạo dẹp lách sâu vào rãnh nhựa đường, đòn bẩy nhẹ một cái. Lớp keo phong ấn lâu năm bị xé rách, phát ra tiếng kêu ken két khô khốc.
Phong hít một hơi thật sâu, hai tay bấu chặt vào mép nắp đá nặng hàng trăm cân. Với sự hỗ trợ của bác Cần, cả hai người dùng hết sức bình sinh đẩy mạnh nắp hòm sang một bên.
Nắp đá nhích dần, để lộ ra khoảng trống bên trong dưới ánh đèn cao áp sáng quắc.
Không có bộ xương khô nào cả. Không có bùa chú hay hình hài ma quỷ.
Nằm gọn gàng dưới đáy cỗ hòm đá là một chiếc rương bọc da cá sấu nhỏ hơn, được chèn chặt xung quanh bằng những bao tải đay chứa đầy xỉ than khô để chống ẩm. Và phía trên nắp chiếc rương da, một tấm biển bằng đồng nhỏ khắc vỏn vẹn một dòng chữ tiếng Pháp:
PROPRIÉTÉ EXCLUSIVE DE LA COMPAGNIE DES CHEMINS DE FER — 1898 (Tài sản độc quyền của Công ty Đường sắt — 1898)
Phong chưa kịp đưa tay chạm vào chiếc rương da thì từ phía cổng sau nhà, một tiếng bước chân dồn dập cùng tiếng gậy gỗ nện xuống sàn đá vang lên dồn dập.
Ông Kế bước ra từ bóng tối, phía sau là ba gã thanh niên tay cầm gậy gộc, khuôn mặt ai nấy đều hằn lên sự đăm đăm và hung hãn.