
Ngôi làng Bình Khê vào những ngày cuối tháng bảy âm lịch lúc nào cũng chìm trong một màn sương mù xám đục và những cơn mưa phùn rả rích, rát buốt. Tiếng nước mưa tí tách rơi trên mái ngói âm dương của ngôi nhà cổ họ Vũ nghe sao mà não nề, giống như tiếng gõ nhịp của thời gian đang đếm ngược những giờ phút cuối cùng của một đời người.
Bên trong gian nhà khách rộng thênh thang, bầu không khí tang thương nặng nề và đặc quánh đến mức ngột ngạt. Giữa phòng, chiếc quan tài gỗ tiểu thọ được kê trên hai con ngựa gỗ vững chãi. Cụ ông họ Vũ — người vừa mới trút hơi thở cuối cùng vào chiều hôm qua trong sự bàng hoàng của con cháu — đang nằm bất động bên trong, khuôn mặt được phủ một lớp vải liệm bằng lụa trắng ngà.
Hạo ngồi lặng lẽ trên chiếc ghế mây ở góc phòng, hai tay hơ bên chiếc chậu than hồng nhỏ đang đỏ rực tro tàn. Ánh mắt anh đăm đăm nhìn vào những ngọn nến bập bùng đang hắt cái bóng dài ngoằn ngoèo lên bức tường vôi loang lổ. Là một thợ mộc có thâm niên mười lăm năm chuyên lo việc đóng hòm, khâm liệm và chủ trì các nghi thức tang ma trong vùng, Hạo đã quen thuộc với đủ mọi cung bậc đau thương của con người. Nhưng có những đêm trực tang, không gian tĩnh mịch đến rợn ngợp này luôn mang lại cho anh một cảm giác bất an khó tả.
Làng Bình Khê vốn nổi tiếng là vùng đất giữ gìn nhiều hủ tục và lề thói cổ xưa. Trong số đó, có những điều cấm kỵ được truyền miệng từ đời này sang đời khác, trở thành luật bất thành văn mà không một gia chủ nào dám xem nhẹ. Một trong những điều tối kỵ nhất, được đặt lên hàng đầu trong cuốn sổ tay nghề nghiệp của Hạo chính là: Khi trong nhà có người tảng trần, tuyệt đối không được để chó mực hoặc mèo hoang bén mảng đến gần linh cữu, đặc biệt là cấm tuyệt đối việc để chúng nhảy qua người chết.
Các cụ ngày xưa thường bảo, con người khi lâm chung, hơi thở cuối cùng đọng lại trong lồng ngực tạo thành một nguồn âm khí vô cùng nặng nề. Cơ thể lúc này giống như một cỗ máy vừa ngừng hoạt động, hệ thần kinh và các tế bào vẫn còn lưu giữ một lượng điện năng sinh học yếu ớt. Nếu một con vật bốn chân — nhất là loài mèo có giác quan linh hoạt và tính trường âm cao — nhảy vụt qua xác chết, dòng tĩnh điện phát sinh từ lông và chân chúng sẽ kích thích hệ thần kinh ngoại biên co giật trở lại. Người ta gọi đó là hiện tượng "quỷ nhập tràng", hay cách nói dân gian là xác chết vùng dậy bấu víu lấy cõi dương vì còn mang theo uất hận chưa tan.
Hạo nhấp một ngụm nước chè đặc quánh trong chiếc cốc sứ mẻ vành, thở dài một hơi dài để xua đi cái lạnh đang ngấm dần vào sống lưng.
Lúc này, đồng hồ trên tường đã điểm mười hai giờ đêm. Khắp gian nhà ngoài, con cháu trong gia đình sau một ngày dài mệt mỏi lo liệu ma chay, tiếp khách và khóc lóc vật vã, giờ đã ngả lưng ngủ thiếp đi trên những chiếu cót trải dưới nền nhà. Tiếng ngáy ngủ đều đều hòa lẫn với tiếng mưa rơi ngoài hiên tạo thành một bản âm thanh đơn điệu, càng làm tôn lên vẻ tịch mịch, lạnh lẽo của căn phòng có tang.
Trong phòng tang lúc này chỉ còn lại một mình Hạo thức canh linh cữu.
Ánh nến bỗng chốc bùng lên một tiếng lách tách nhỏ rồi ngọn lửa chao đảo, thu mình lại như bị một luồng gió lạnh từ đâu thổi thốc vào. Hạo nheo mắt, đưa tay chỉnh lại tim nến. Anh ngẩng đầu lên, quét mắt quan sát xung quanh căn phòng.
Mọi thứ vẫn tĩnh lặng. Nhưng linh tính của một người làm nghề lâu năm mách bảo có điều gì đó không bình thường đang diễn ra.
Sột soạt... sột soạt...
Một âm thanh rất khẽ phát ra từ khu vực gầm giường xếp đặt sát vách tường phía sau quan tài — nơi chứa những vật dụng lặt vặt và ít khi được quét dọn kỹ càng. Hạo khựng lại, tay cầm chắc chiếc gậy tre nhỏ dùng để điều chỉnh hương án, từ từ đứng dậy khỏi ghế mây.
Anh bước về phía phát ra tiếng động, hơi khom người cúi xuống nhìn vào không gian tối tăm dưới gầm giường.
Ở đó, sâu trong góc tối, hai đốm sáng xanh lè, lạnh lẽo như hai viên ngọc bích đang mở trừng trừng, nhìn chằm chằm về phía ánh nến. Đó là mắt của một con vật.
Không gian đột ngột chìm vào một sự tĩnh lặng đến rợn người. Tiếng mưa rơi ngoài hiên bỗng như nhỏ lại, nhường chỗ cho nhịp đập thình thịch trong lồng ngực Hạo. Từ trong bóng tối gầm giường, một sinh vật chậm rãi bước ra.
Đó là một con mèo đen tuyền từ đầu đến chân, không lẫn một sợi lông màu khác. Thân hình nó gầy gò, trơ xương, lông dựng ngược lên như đang xù vì sợ hãi hoặc vì một nguồn năng lượng kích thích nào đó. Bốn chân nó di chuyển hoàn toàn không một tiếng động, mềm mại và uyển chuyển như một bóng ma lướt trên mặt đất.
Con mèo dừng lại cách linh cữu khoảng ba bước chân. Nó ngẩng đầu lên, cái mũi hếch hếch hít ngửi bầu không khí đặc quánh mùi hương trầm và mùi mồ hôi người, sau đó phát ra một tiếng kêu khàn đợt, ghê rợn từ trong cổ họng:
Meo... ự...
Hạo biến sắc. Anh nhận ra ngay ý định của con vật. Bản năng sinh tồn và trách nhiệm của một người làm lễ nghi trỗi dậy mạnh mẽ. Hạo vung cây gậy tre trên tay, lớn tiếng quát tháo và lao nhanh đến để xua đuổi con vật đi chỗ khác: "Cút ngay! Đi chỗ khác!"
Nhưng tốc độ của một con mèo hoang trong trạng thái hoảng loạn nhanh hơn suy nghĩ của con người rất nhiều. Thay vì hoảng sợ bỏ chạy ra hướng cửa sổ, con mèo đen đột ngột cong lưng, lấy đà bằng bốn chân săn chắc rồi phóng vút lên không trung.
Nó tạo thành một đường cong đen kịt, lướt ngang qua phía trên chiếc quan tài, ngay đúng vùng ngực của cụ ông đang nằm bên dưới lớp vải liệm trắng.
Khoảnh khắc thân hình con mèo chạm vào không gian phía trên người chết, một âm thanh khô khốc, đanh gọn đến gai người vang lên từ bên trong lớp quan tài gỗ chưa đóng nắp ván thiên:
Rắc...
Âm thanh ấy giống như tiếng một cành cây khô lâu năm bị bẻ gãy đột ngột giữa không trung, vọng thẳng vào màng nhĩ khiến máu trong người Hạo như đông cứng lại.
Chưa kịp hoàn hồn sau tiếng động kỳ quái ấy, Hạo chứng kiến một cảnh tượng mà suốt mười lăm năm trong nghề khâm liệm, anh chưa từng đối mặt trực diện đến thế.
Tấm vải liệm lụa trắng đang phủ trên mặt cụ ông bỗng chuyển động nhè nhẹ, rồi từ từ trượt xuống theo nhịp thở cơ học của một cỗ máy vừa được kích hoạt. Phần thân trên của thi thể — vốn đã cứng đờ từ chiều hôm qua và được gia đình sắp xếp nằm phẳng phiu — lúc này từ từ gượng dậy.
Cơ thể người chết cứng nhắc, không uyển chuyển như người sống, mà giật cục từng nhịp một cho đến khi ngồi thẳng vuông góc chín mươi độ so với mặt đáy quan tài.
Hạo lùi lại một bước, hai chân bủn rủn, mồ hôi lạnh túa ra đầm đìa ướt đẫm tấm áo sơ mi phía sau lưng. Anh muốn hét lên gọi người nhà thức dậy, nhưng cổ họng nghẹn đắng lại, không phát ra nổi một âm thanh tròn vành rõ chữ.
Thi thể cụ ông từ từ quay đầu lại. Cổ phát ra những tiếng lạo xạo khô khốc của xương khớp lâu ngày không vận động.
Và rồi, đôi mắt của người chết — vốn dĩ đã được gia đình khâm liệm nhắm nghiền cẩn thận theo đúng nghi thức — giờ phút này lại mở trừng trừng. Trong ánh nến chập chờn, tròng mắt của cụ đục ngầu, trắng dã hoàn toàn, không hề nhìn thấy bóng đen của tròng đen. Nó hướng thẳng cái nhìn vô hồn nhưng đầy sát khí ấy về phía góc phòng, nơi Hạo đang đứng chết trân như một bức tượng gỗ.
Không gian xung quanh như bị bóp nghẹt lại. Nhiệt độ trong phòng giảm xuống đột ngột, lạnh buốt thấu xương như đang đứng giữa một hầm băng mùa đông.
Con mèo đen lúc nãy sau khi phóng qua linh cữu đã biến mất tiêu vào góc tối nào không rõ, để lại Hạo đối mặt đơn độc với cỗ quan tài và cái xác đang ngồi trân trân nhìn mình bằng ánh mắt của người từ cõi chết trở về.
Trong khoảnh khắc sinh tử ngàn cân treo sợi tóc, khi lý trí suýt sụp đổ trước nỗi sợ hãi nguyên thủy nhất của con người, Hạo buộc phải lấy lại bình tĩnh. Anh biết rằng nếu lúc này mình quay lưng bỏ chạy, hoặc hoảng loạn mất kiểm soát, thứ năng lượng u uất đang trỗi dậy kia sẽ hoàn toàn nuốt chửng lấy tâm trí anh.
Hạo nghiến răng, dồn hết can đảm, đưa tay vói nhanh vào chiếc túi vải mang theo bên người — nơi đựng những vật dụng hành nghề đặc biệt dành cho các tình huống khẩn cấp tại các đám tang kỳ lạ.
Ánh nến vụt tắt một ngọn, để lại căn phòng chìm vào một nửa bóng tối mập mờ, trong khi cái xác vẫn đang từ từ nhấc tay lên, bấu chặt lấy thành quan tài với những móng tay dài cào xé lớp gỗ phát ra những âm thanh rợn tóc gáy. Cuộc đối đầu giữa người sống và phần âm khí cuồn cuộn của người quá cố chính thức hé mở màn đầu tiên đầy ám ảnh.