
Bản Sảng những ngày đầu đông không có ánh mặt trời. Thứ duy nhất chào đón kẻ tha hương là một lớp sương mù đặc quánh, trắng đục như sữa chua, nuốt chửng cả những rặng tre già gù lưng và những mái nhà sàn lợp ngói âm dương phủ đầy rêu phong. Minh đến bản từ xế chiều, khi cái lạnh cắt da cắt thịt của vùng cao bắt đầu luồn lách qua lớp áo khoác dày, mang theo ba lô nặng trĩu tài liệu và chiếc máy ảnh cơ cũ kỹ nặng trịch vắt ngang ngực.
Là một nghiên cứu sinh chuyên ngành văn hóa dân gian, Minh bị ám ảnh bởi những ghi chép cổ tha hóa ghi lại trong một cuốn thư tịch cũ ở thư viện tỉnh về một hủ tục mất tích tại vùng thung lũng đá vôi này. Người ta gọi đó là "Đêm Đèn Lồng Da Người". Tò mò và bất chấp những lời cảnh báo mơ hồ của người dân thị trấn dưới chân núi, Minh một mình lần theo con đường mòn cheo leo để tiến sâu vào bản Sảng.
Trưởng bản — một ông già tên Lồ với tấm lưng gù quắp sâu và đôi mắt đục ngầu như phủ một lớp màng mây chết chóc — bố trí cho Minh ở lại trong một căn nhà sàn cũ kỹ nằm lọt thỏm ở rìa bản, sát vách núi đá vôi dựng đứng. Không gian bên trong căn nhà ẩm mốc, nồng nặc mùi của khói bếp lâu năm pha lẫn thứ mùi hăng hắc, khó tả của thảo mộc khô.
Trước khi rời đi để chuẩn bị cho nghi lễ của bản, ông già Lồ dừng bước ở bậc thang gỗ. Ánh đèn pin nhập nhoạng hắt lên gương mặt nhăn nheo, chi chít vết đồi mồi của lão, tạo thành những bóng đen sâu hoắm. Giọng lão khàn đục, lạnh lẽo vang lên trong không gian sương mù đặc quánh:
Cậu là người xuôi, lên đây tò mò cái gì thì tò mò, nhưng hãy nhớ kỹ lời tôi. Đêm nay, khi trăng lên đến đỉnh đầu, toàn bộ các nhà trong bản phải đóng kín cửa, treo đèn lồng da lên hiên. Nếu nghe thấy tiếng khóc của trẻ con ê a ngoài vách đá, hoặc có tiếng gõ cửa từ người quen... tuyệt đối không được mở. Càng không được cạy then cài, dẫu có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa. Muốn giữ cái mạng thì phải điếc, phải mù, phải câm, cậu nghe rõ chưa?
Minh chỉ cười xòa, nghĩ rằng đó chỉ là một chiêu trò hù dọa khách lạ, hoặc là cách người miền núi giữ gìn sự bí ẩn của các hủ tục địa phương trước những bộ óc hiện đại.
Vâng, tôi nhớ rồi, thưa trưởng bản. Cảm ơn ông đã nhắc nhở — Minh đáp lại bằng một giọng điệu lịch sự nhưng có phần lơ đễnh.
Lão Lồ không nói gì thêm, lầm lì bước đi vào màn đêm đặc quánh, bóng lưng gù của lão hòa lẫn vào làn sương trắng đục như một thây ma đang trôi dạt.
Đêm xuống nhanh đến đáng sợ. Mới bảy giờ tối mà cả bản Sảng đã chìm vào một cõi tĩnh lặng tuyệt đối, tĩnh lặng đến mức rợn người. Không có tiếng chó sủa vẩn vơ, không có tiếng gà gáy sớm, thậm chí cả tiếng côn trùng cũng bặt tăm. Chỉ có tiếng gió rít qua những khe đá vôi lởm chởm nghe như tiếng ai đang thì thầm oán trách, gào thét trong vô vọng.
Minh ngồi bên chiếc bàn gỗ nhỏ ở gian giữa, bật ngọn đèn pin cầm tay rọi sáng một góc phòng, lật giở cuốn sổ tay ghi chép thực địa. Ánh sáng vàng vọt hắt lên vách gỗ ẩm mốc, tạo thành những cái bóng xiêu vẹo, co ro. Để xua tan cái không khí ngột ngạt và tĩnh mịch đến phát điên này, Minh lấy tai nghe ra đeo, định bụng nghe vài bản nhạc quen thuộc để trấn tĩnh. Nhưng ngặt nỗi, vùng này không có sóng điện thoại, thế nên anh đành chịu trận trong thứ âm thanh trống rỗng của núi rừng.
Khoảng chín giờ tối, Minh bước ra hiên nhà để hít thở không khí và tò mò nhìn xem cái gọi là "Đèn Lồng Da Người" trông ra sao.
Dọc theo các con đường mòn và trước hiên của những ngôi nhà sàn lân cận, người ta đã treo những chiếc đèn lồng. Khác với lụa đỏ hay giấy dó thường thấy ở phố hội, những chiếc đèn lồng ở đây có hình thù kỳ dị. Khung của chúng được làm bằng gỗ sẫm màu, nhưng phần vỏ bọc bên ngoài lại là một thứ chất liệu ngả màu vàng ngà, căng bóng, mờ đục và có những đường vân sần sùi hệt như da động vật hoặc tệ hơn thế. Bên trong mỗi chiếc đèn thắp một ngọn nến nhỏ, phát ra thứ ánh sáng vàng vọt, lập lòe, hắt bóng xuống mặt đất những hình thù méo mó, quái đản trong làn sương mù.
Một mùi hương ngai ngái, tanh nồng và ngọt lợ từ những chiếc đèn lồng ấy theo gió thốc thẳng vào mũi Minh, khiến dạ dày anh cuồn cuộn muốn nôn thốc nôn tháo. Cảm giác kinh tởm và sợ hãi bất chợt trào lên. Minh vội vác bước chân nặng nề quay trở lại trong nhà, đóng sầm cửa gỗ lại, cài chặt then cài bằng một thanh gỗ lớn rồi kéo then ngang chắc chắn. Anh tự nhủ với bản thân rằng đó chỉ là vật liệu da thú truyền thống của một bộ lạc vùng cao, không có gì phải suy diễn vẩn vơ.
Anh ngồi vào bàn, tiếp tục cặm cụi lật từng trang tài liệu cũ, cố gắng tập trung viết nốt bản báo cáo khảo sát.
Thời gian trôi chậm chạp như kéo dài vô tận. Kim đồng hồ trên cổ tay Minh nhích từng chút một đến mười một giờ đêm. Nhiệt độ bên ngoài đã tụt xuống mức âm độ, hơi lạnh thấm qua từng khe cửa sổ gỗ mục, luồn vào trong phòng như những mũi kim băng giá đâm vào da thịt. Minh khẽ rùng mình, siết chặt chiếc áo khoác len trên người.
Đúng lúc ấy, không gian tĩnh lặng bị xé toạc bởi một thứ âm thanh kỳ lạ.
E... e... e...
Tiếng khóc ê a của một đứa trẻ sơ sinh, lơ lửng, yếu ớt vọng lại từ vách đá phía sau nhà sàn. Ban đầu, Minh tự nhủ chắc chỉ là tiếng gió rít qua các khe đá vôi tạo thành âm thanh cộng hưởng giống tiếng khóc. Nhưng càng lúc, âm thanh đó càng rõ mồn một. Nó không còn xa xôi nữa mà dịch chuyển lại gần, sát ngay dưới chân những cột gỗ của ngôi nhà sàn.
Tiếng khóc ấy nghe nghẹt thở, giống như có ai đang bóp cổ một đứa trẻ, vừa ai oán, vừa thảm thiết, lại vừa có một sự thúc giục đến rợn gáy.
Lông tơ trên toàn bộ cơ thể Minh dựng đứng cả lên. Cơn lạnh sống lưng lan tỏa tê tái từ đốt sống cổ xuống tận gót chân. Anh ngừng hẳn mọi chuyển động, nín thở, lắng tai nghe.
Và rồi, sự kinh hoàng chưa dừng lại ở đó.
Bên ngoài khung cửa sổ gỗ mục hướng ra hiên nhà, một điểm sáng nhỏ bỗng xuất hiện. Rồi hai điểm, ba điểm... rồi hàng chục điểm sáng lập lòe từ những chiếc "đèn lồng da người" treo ngoài hiên bắt đầu chuyển động. Chúng không đứng yên một chỗ nữa mà chầm chậm bay lượn, áp sát vào bề mặt cửa kính và khe hở của vách gỗ. Ánh sáng vàng vọt, đục ngầu từ những chiếc lồng đèn chiếu xuyên qua các khe hở, hằn lên sàn nhà những vệt dài uốn lượn, ngoằn ngoèo hệt như hàng trăm con giun đất đang bò lúc nhúc.
Cộc... cộc... cộc...
Tiếng gõ cửa vang lên. Rất khẽ. Nhịp nhàng và có chủ đích. Như thể có ai đó đang đứng ngay ngoài hiên nhà, kiên nhẫn chờ đợi được mời vào trú rét.
Minh chết trân giữa phòng. Tay anh cứng đờ, bấu chặt lấy chiếc đèn pin đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Hô hấp của anh nghẹn lại ở cổ họng, lồng ngực đập thình thịch như muốn nhảy ra ngoài lồng ngực. Anh tự nhủ: "Đừng mở! Tuyệt đối không được mở!" Lời dặn dò của ông già Lồ lúc chiều bỗng văng vẳng bên tai như một lời nguyền.
Nhưng điều tồi tệ nhất, kinh hoàng nhất đã xảy ra.
Từ bên kia cánh cửa gỗ mỏng manh, một giọng nói khàn đặc, yếu ớt và quen thuộc đến lạnh người cất lên:
Minh ơi... mở cửa cho tôi với... Lạnh quá... Cửa đóng kín thế này sao tôi vào được...
Minh sững sờ, hai mắt mở trừng trừng trân trối nhìn chằm chằm vào tấm ván cửa. Giọng nói ấy... chính xác là giọng của lão trưởng bản Lồ, người vừa mới đứng ở bậc thang dặn dò anh lúc chiều! Nhưng điều đó là không thể, vô lý đến cực điểm! Bởi vì chỉ cách đây vài phút, khi Minh tình cờ liếc qua khe cửa sổ trước lúc đóng kín, anh đã nhìn thấy một nhóm dân làng rước thi thể của chính ông già Lồ đi qua đường mòn — lão đã đột ngột qua đời từ chiều tối vì tuổi già sức yếu, và thi thể lão vừa được khâm niệm đưa đi chôn cất ở khu rừng phía sau bản!
Một xác chết vừa mới được mang đi chôn... lại đang đứng ngoài cửa, cất giọng gọi tên anh trong đêm sương mù đặc quánh?
Minh ơi... mở cửa đi mà... — Tiếng gõ cửa bắt đầu dồn dập hơn, mạnh bạo hơn, không còn là tiếng gõ nhè nhẹ nữa mà là những cú đấm thình thịch vào vách gỗ, kèm theo tiếng thở dốc nồng nặc mùi da thịt ẩm mốc.
Minh lùi lại phía sau, vấp phải chiếc bàn gỗ khiến ghế ngã lăn kềnh xuống sàn. Ánh đèn pin trên tay anh hoảng loạn quét khắp căn phòng tối om, nơi những vệt sáng vàng quái dị từ chiếc đèn lồng da người ngoài hiên vẫn đang cào cấu qua từng khe hở, sẵn sàng nuốt chửng lấy tâm trí anh bất cứ lúc nào.