
Thung lũng Kỳ Môn không chào đón những kẻ đến muộn. Khi chiếc xe máy cà tong của Huy trườn qua đèo Cổng Trời, mặt trời đã sớm bị nuốt chửng bởi những tầng mây xám xịt, nặng trịch như chì. Không khí ở đây đặc quánh một thứ hơi nước lạnh buốt, mang theo vị ngai ngái của đá vôi ẩm ướt và thứ hương cỏ hoang dại bị vò nát dưới chân những vách đá dựng đứng.
Huy dừng xe lại ở tấm biển gỗ mục nát ghi dòng chữ mờ nhạt: Bản Tả Lũng. Cậu tháo chiếc mũ bảo hiểm, dùng tay vuốt lại mái tóc bết mồ hôi, đôi mắt mệt mỏi nhưng ánh lên vẻ háo hức của một kẻ mang trọng trách học thuật. Là một sinh viên nhân học đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về các hình thức mai táng độc đáo của đồng bào vùng cao, Huy đã mất nửa năm thuyết phục hội đồng khoa học để được phép lên đây — nơi được mệnh danh là vùng đất của những xác người bay cùng gió.
Theo những ghi chép cổ mà Huy tình cờ đọc được trong thư viện quốc gia, bản Tả Lũng lưu giữ một hủ tục hiếm hoi: tục phơi xác trên cao. Thay vì hạ thổ hay hỏa táng, người chết ở đây sẽ được đặt lên những giàn gỗ cheo leo bên sườn núi, để mặc cho sương gió, nắng mưa bào mòn đến khi chỉ còn lại bộ xương khô. Người ta tin rằng linh hồn chỉ thực sự về với trời đất khi thể xác được gió cạn kiệt nguồn nước, trở thành một phần của tự nhiên.
Cậu thanh niên dưới xuôi lên đây làm gì giữa cái mùa giò lùa này? Muốn tìm đường chết à?
Một giọng nói khàn đục, khô khốc vang lên từ phía sau khiến Huy giật mình quay phắt lại. Đứng sát mép đường mòn là một ông lão mặc bộ trang phục chàm sẫm đã bạc màu, đôi chân đi giày vải mòn vẹt. Ông lão chống một chiếc gậy tre gù lưng, khuôn mặt chằng chịt nếp nhăn sâu hoắm như những rãnh đất khô hạn, và đôi mắt... đôi mắt đục ngầu, sắc lạnh vô tình quét qua người Huy như muốn lột trần mọi suy nghĩ trong đầu cậu.
Cháu chào cụ ạ! Cháu là Huy, sinh viên trường đại học nhân học dưới tỉnh. Cháu lên đây để tìm hiểu về phong tục tang lễ và văn hóa của bản Tả Lũng mình — Huy vội vàng nở nụ cười thân thiện, chìa ra tấm giấy giới thiệu có đóng dấu đỏ chót của ủy ban huyện.
Ông lão liếc qua tờ giấy, đoạn hừ lạnh một tiếng, không thèm đưa tay nhận lấy. Lão quay người bước đi, giọng nói vô cảm vọng lại trong gió:
— Giấy với tờ ở cái xứ Kỳ Môn này chẳng có giá trị bằng một nén nhang đâu. Thích thì cứ vào bản đi, nhưng nhớ lấy cái luật: thấy gì thì thấy, nghe gì thì nghe, tuyệt đối đừng ngẩng đầu lên nhìn vách đá sau mười hai giờ đêm. Không thì có ngày mất xác theo mây ngàn đấy!
Nói xong, ông lão lầm lì bước đi, bóng lưng còng gập hòa vào làn sương mù đang cuồn cuộn bò lên từ dưới vực sâu. Huy ngẩn người nhìn theo, sống lưng thoáng dợn lên một cảm giác lạnh lẽo khó tả. Nhưng ngọn lửa đam mê nghiên cứu nhanh chóng dập tắt sự lo sợ mơ hồ ấy. Cậu nổ máy, tiếp tục dắt xe trườn qua con dốc đá gập ghềnh để tiến sâu vào bản.
Bản Tả Lũng hiện ra trước mắt Huy như một bức tranh âm u và cô lập. Gồm khoảng chừng ba mươi nóc nhà sàn lợp ngói âm dương nằm chỏng chơ tựa lưng vào vách đá xám xịt. Không có tiếng gà gáy, không có tiếng trẻ con nô đùa. Cả bản làng chìm trong một sự tĩnh lặng đến rợn ngợp, chỉ có tiếng gió rít qua các khe núi nghe như tiếng ai oán thở dài.
Huy được bố trí ở tại căn nhà của Trưởng bản Sùng A Pao — một người trung niên lực lưỡng, tính tình kiệm lời nhưng có phần cởi mở hơn ông lão khi nãy. Sau khi sắp xếp chiếc ba lô nặng trĩu tài liệu và máy ảnh lên chiếc giường gỗ ở góc nhà, Huy được mời ngồi bên bếp lửa bập bùng để ấm người.
Cụ vừa gặp lúc nãy là ai thế ạ, thưa trưởng bản? — Huy vừa hơ đôi tay cóng lạnh bên ngọn lửa vừa tò mò hỏi.
Trưởng bản Sùng A Pao khẽ khựng lại một nhịp, tay đang châm tẩu thuốc rít một hơi dài, làn khói trắng đục phả ra mịt mờ trong không gian chật hẹp:
Đó là ông Pá, người giữ đền linh hồn của bản. Cả đời ông ấy chỉ sống với người chết và gió núi nên tính tình có phần gàn dở. Cậu đừng để ý. Mà này, dân bản tao không thích người lạ cầm máy ảnh chĩa vào nhà người ta đâu, nhất là vào mùa phơi xác này. Muốn sống yên ổn ở đây thì thu cái máy lại, chỉ được dùng bút và giấy thôi, nghe chưa?
Huyết gật đầu đồng ý, dù trong lòng có chút tiếc nuối vì không thể ghi lại những hình ảnh chân thực bằng ống kính.
Đêm hôm đó, Tả Lũng chìm vào một thứ bóng tối đặc quánh. Nhiệt độ tụt xuống mức âm độ, hơi lạnh thấm qua từng khe ván gỗ, buốt tận xương tủy. Huy trằn trọc không sao ngủ được. Tiếng gió rít ngoài vách đá mỗi lúc một lớn, giống như hàng ngàn móng tay đang cào cấu vào lớp vỏ gỗ mỏng manh.
Khoảng một giờ sáng, khi cơn buồn ngủ vừa mới chợp tới, Huy bỗng bị đánh thức bởi một thứ âm thanh kỳ lạ vọng lại từ phía sườn núi phía sau nhà.
Kít... kít... kít...
Đó là tiếng gỗ cọ sát vào nhau, kèm theo tiếng lạo xạo nặng nề như có vật gì đó đang lê lết trên mặt đá. Lẫn trong tiếng gió hú là một thứ âm thanh vô cùng quái dị — giống như tiếng rên rỉ trầm đục của một người đang nghẹt thở, phát ra từ một nơi rất cao, ngay sát mái nhà.
Huy chấn động. Cậu ngồi bật dậy khỏi chiếc giường gỗ, tim đập thình thịch. Lời dặn dò của ông lão Pá lúc chiều bỗng văng vẳng bên tai: "Đừng ngẩng đầu lên nhìn vách đá sau mười hai giờ đêm..."
Tò mò và sự ám ảnh nghề nghiệp chiến thắng nỗi sợ hãi. Huy rón rén bước xuống giường, nhẹ nhàng đẩy cánh cửa sổ gỗ mục hướng ra sườn núi phía sau.
Cánh cửa vừa hé mở, một luồng gió lạnh ngắt mang theo mùi khai nồng, mùi thối rữa ngai ngái và mùi của đất ẩm thốc thẳng vào mặt khiến Huy suýt nôn thốc nôn tháo. Cậu nhăn mặt, đưa tay che mũi, rồi ngước mắt lên nhìn bóng tối đặc quánh của sườn núi vắt vẻo trên cao.
Ánh trăng mờ ảo qua kẽ mây bỗng rọi xuống một khoảng sáng ngắn ngủi đủ để Huy nhìn thấy một cảnh tượng kinh hoàng khắc sâu vào tâm trí.
Trên những giàn giáo bằng gỗ thô sơ được dựng chênh vênh bên vách đá dựng đứng — nơi cõi chết và cõi sống giao thoa — có những bóng người đang chuyển động. Không, đó không phải là người sống. Đó là những người dân bản đang khiêng một thi thể mới được bọc trong những lớp vải chàm thô sơ để đưa lên giàn phơi.
Nhưng điều khiến tim Huy như ngừng đập chính là hình ảnh của những giàn phơi bên cạnh. Dưới ánh trăng bạc, những thi thể được treo lủng lẳng hoặc đặt nằm trên giàn gỗ qua nhiều tháng năm hiện ra rõ mồn một. Có xác đã khô quắt lại như một khúc gỗ mục, da dính sát vào xương, tóc dài rũ rượi bay phần phật trong gió. Có xác mới hơn, phần da thịt bắt đầu phân hủy, rỉ ra thứ chất dịch nhầy nhụa chảy tong tong xuống vách đá. Và điều kinh khủng nhất... một vài cái xác trên giàn hình như đang... cựa quậy. Những ngón tay khô khốc của chúng co giật theo từng đợt gió lùa, hệt như chúng đang cố gắng bấu víu vào hư không để trèo dậy.
Mày đang nhìn cái gì thế?
Một giọng nói trầm lạnh, sắc như dao cạo vang lên ngay sát bên tai Huy, kéo cậu trở lại thực tại.
Huy giật bắn mình, suýt hét lên. Cậu quay phắt đầu lại. Đứng ngay bên cạnh khung cửa sổ từ lúc nào không hay chính là ông lão Pá. Khuôn mặt nhăn nheo của lão ẩn hiện trong bóng tối, đôi mắt đục ngầu lóe lên một tia sáng tàn nhẫn và đầy vẻ cảnh cáo.
Cụ... cụ Pá... — Huy lắp bắp, mặt cắt không còn một giọt máu.
Ông lão đưa tay giật sập cánh cửa sổ gỗ lại, tiếng va đập rầm vang lên khô khốc trong đêm vắng. Lão trừng mắt nhìn Huy, giọng khàn đặc mang theo một uy lực lạnh lẽo:
Tao đã dặn mày thế nào hả, thằng nhà báo trẻ tuổi? Ở Tả Lũng này, người chết không nằm yên dưới đất. Họ phải phơi mình trước gió để trút bỏ oán hận trước khi tan biến vào đất trời. Nhưng nếu có kẻ dám nhìn thấy bí mật của giàn phơi... oán hận ấy sẽ không tan mà sẽ tìm đến kẻ tò mò để đòi mạng!
Huy lùi lại một bước, chân vấp vào chân giường ngã quỵ xuống sàn nhà. Trái tim cậu đập điên cuồng trong lồng ngực. Nhìn ánh mắt sắc lạnh của ông lão Pá trong bóng tối, Huy hiểu rằng chuyến đi thực tế này không chỉ đơn thuần là một đề tài tốt nghiệp, mà nó đang kéo cậu vào một cõi âm u, nơi những người chết trên giàn phơi chưa bao giờ thực sự chịu yên nghỉ.