Mùa hè ở quê có lẽ là khoảng thời gian đẹp nhất trong cuộc đời Thành. Khu vườn của bà giống như một thế giới cổ tích thu nhỏ đối với một đứa trẻ lên mười. Ở đó có cây ổi mỡ quanh năm quả chín ngọt lịm, có cây khế chua trĩu quả nơi góc ao mà mỗi lần hái, hai bà cháu lại mang vào làm món cá kho tương nghệ ngon đến nhức lưỡi.
Thành nhớ nhất là cây nhãn lồng cổ thụ trồng ngay sát hiên nhà. Vào mùa quả chín, từng chùm nhãn mọng nước, vỏ màu vàng da bò lúc lỉu sà xuống tận mái hiên. Bà nội sẽ lấy một chiếc sào tre dài, buộc thêm một chiếc rổ nhỏ ở đầu để hái nhãn cho nó. Thành đứng bên dưới, hai tay chụm lại làm phễu để hứng những quả nhãn rơi ra ngoài. Quả nhãn lồng của bà vỏ mỏng dính, cùi dày sần sật và ngọt lịm như đường phèn. Hai bà cháu ngồi ngoài hiên nhà, gió từ cánh đồng lúa chín thoang thoảng thổi vào, tiếng ve sầu kêu râm ran trên các cành cây tạo nên một bản nhạc đồng quê bất tận.
Thành vừa ăn vừa nhả hạt nhãn đen lánh ra sân gạch, bà nội lại nhặt những hạt nhãn đó gom lại một góc, bảo để dành đến mùa xuân mang ra vườn ươm thành cây mới. Có lần, Thành vô tình nhìn thấy một gia đình hàng xóm đi ngang qua cổng nhà, người con trai nhỏ được bố công kênh trên vai, người mẹ đi bên cạnh vừa cười vừa bóc kem cho con ăn. Cảnh tượng ấy khiến nụ cười trên môi Thành bỗng nhiên tắt ngúm, miếng nhãn ngọt lịm trong miệng bỗng trở nên đắng ngắt. Nó cúi gục đầu xuống gối, hai giọt nước mắt tủi thân tủi phận khẽ lăn dài trên má. Nó nhớ lại buổi chiều ở bến xe, nhớ lại cảm giác bị từ bỏ.
Bà nội không nói lời nào gặng hỏi, bà chỉ lặng lẽ dịch lại gần, kéo đầu Thành tựa vào bờ vai gầy guộc của mình. Bà lấy chiếc khăn mùi soa cũ kỹ chi chít những vết vá lau nhẹ nước mắt cho nó, giọng bà nghẹn ngào nhưng kiên định: "Bố mẹ con có con đường của họ, con đừng oán trách. Con còn có bà, đời này bà còn sống ngày nào, bà sẽ nuôi con ngày đó, không để con phải chịu thiệt thòi với ai đâu". Câu nói ấy của bà giống như một dòng nước mát lành đổ vào sa mạc khô cằn trong lòng đứa trẻ, chữa lành đi một phần vết sẹo sâu hoắm mà người lớn đã vô tình để lại.
Thời gian cứ thế chầm chậm trôi qua theo quy luật của đất trời, Thành lớn lên từng ngày nhờ những hạt gạo bãi bồi và tình yêu thương bao la của bà, còn lưng bà nội thì ngày một còng xuống. Cây gậy tre trở thành vật bất ly thân của bà mỗi khi bước ra ngoài vườn. Những nếp nhăn trên trán bà hằn sâu hơn, và đôi mắt màu đục sương thủy tinh của bà đã bắt đầu mờ lòa đi vì căn bệnh tuổi già. Những ngày mưa gió trở trời, các khớp xương của bà lại đau nhức kinh khủng.
Thành bấy giờ đã là một cậu thiếu niên mười lăm tuổi, vóc dáng cao ráo, khỏe mạnh. Nó không còn là đứa trẻ cần bà che chở nữa, mà đã biết trở thành chỗ dựa cho bà. Những buổi tối mùa đông, sau khi học bài xong dưới ánh đèn chữ u, Thành lại ngồi thụp xuống bậu cửa, bưng một chậu nước ấm pha gừng và muối hạt đến bên chân bà. Nó nhẹ nhàng nhấc đôi bàn chân gầy guộc, chằng chịt những mạch máu nổi rõ và gót chân nứt nẻ sâu hoắm của bà đặt vào chậu nước. Nó dùng đôi bàn tay thanh xuân của mình, cẩn thận xoa bóp từng ngón chân, từng mắt cá chân cho bà, giống như cách mà bà đã từng làm cho nó mười năm về trước.
Bà nội ngồi trên chiếc ghế mây cũ, cúi đầu nhìn đứa cháu nội yêu quý nay đã khôn lớn, khóe mắt bà rơm rớm nước mắt, nhưng đó là những giọt nước mắt của sự viên mãn và hạnh phúc. Bà khẽ đưa bàn tay run rẩy, những ngón tay khô gầy như những cành củi khô lùa vào mái tóc dày mượt của Thành: "Cháu của bà lớn thật rồi, đã biết thương bà rồi. Mai này bà có đi theo ông, bà cũng nhắm mắt xuôi tay được rồi". Thành nghe đến chữ "đi", lồng ngực nó bỗng thắt lại một cái đau đớn.
Nó ngước khuôn mặt trẻ tuổi nhìn bà, phụng phịu như đứa trẻ lên sáu năm nào: "Bà không được đi đâu hết. Bà phải ở lại với con, mai này con đi làm kiếm được nhiều tiền, con sẽ mua cho bà thật nhiều trầu ngon, xây nhà lầu cho bà ở". Bà nội bật cười khanh khách, tiếng cười hiền hậu vang vọng khắp gian nhà nhỏ, xua đi cái lạnh lẽo của mùa đông ngoài cửa sổ.
Năm Thành mười tám tuổi, nó nhận được giấy thông báo trúng tuyển của một trường đại học lớn trên thành phố. Ngày cầm tờ giấy báo nhập học có con dấu đỏ chót trên tay, Thành vừa vui mừng vừa lo lắng. Vui vì ước mơ bước ra khỏi lũy tre làng đã thành hiện thực, nhưng lo vì nếu nó đi rồi, ai sẽ là người nấu cơm cho bà, ai sẽ xoa bóp chân cho bà mỗi khi trái gió trở trời?
Bà nội nhìn thấu nỗi lòng của cháu. Bà tự tay mổ con gà mái tơ béo nhất trong chuồng, nấu một nồi xôi gấc thật to để làm lễ cúng tổ tiên. Đêm trước ngày Thành lên đường nhập học, bà nội gọi nó vào phòng, bảo nó ngồi xuống chiếc hòm gỗ cũ kỹ đặt ở đầu giường. Bà run rẩy mở chiếc khóa đồng gỉ sét, lấy ra một chiếc bọc bằng vải lụa điều được gói ghém vô cùng cẩn thận qua nhiều lớp. Khi mở lớp vải cuối cùng, bên trong là một tập tiền lẻ đủ các mệnh giá, có những tờ tiền giấy đã cũ kỹ, sờn rách được bà vuốt phẳng phiu, xếp ngay ngắn thành từng cọc. "Đây là tiền bà bán nhãn, bán chuối, bán mấy lứa gà suốt mấy năm qua tích góp được," bà nội đặt tập tiền vào lòng bàn tay Thành, "con mang lên thành phố mà nộp học phí, mua sách vở. Lên trên đó phải học hành chăm chỉ, nghe lời thầy cô, không được đua đòi với người ta nghe chưa con?". Thành nhìn tập tiền đẫm mồ hôi của bà, lòng nó nghẹn ngào, nước mắt trào ra không cách nào kìm lại được.
Nó biết để có được số tiền này, bà đã phải chắt bóp từng đồng, chịu thương chịu khó gom từng quả trứng, nải chuối ra chợ huyện bán dưới cái nắng chang chang hay cái rét thấu xương. Nó ôm chầm lấy cái thân hình nhỏ thỏm, thơm mùi trầu không của bà, khóc nấc lên như một đứa trẻ bị bỏ rơi năm nào: "Bà ơi, con không đi học nữa đâu. Con ở nhà đi làm ruộng nuôi bà, con không muốn xa bà đâu". Bà nội đẩy nhẹ nó ra, hai tay ôm lấy khuôn mặt đẫm nước mắt của đứa cháu nội, giọng bà nghiêm khắc nhưng chứa chan tình yêu: "Nói bậy nào! Bà nuôi con ăn học mười mấy năm qua không phải để con ở lại cái làng nghèo này làm ruộng. Con phải đi, đi để thay đổi cuộc đời mình, đi để sau này không ai dám khinh rẻ con là đứa trẻ không có giáo dục. Có hiểu không?".
Ngày Thành bước lên chiếc xe khách để lên thành phố, trời lại đổ một cơn mưa phùn nhẹ. Bà nội đứng tựa lưng vào chiếc cổng tre cũ, một tay chống gậy, tay kia vẫy vẫy tiễn nó. Bóng dáng nhỏ bé, cô độc của bà cứ mờ dần, mờ dần qua tấm kính cửa sổ sũng nước của chiếc xe khách, cho đến khi hoàn toàn bị nuốt chửng bởi khúc cua đầu làng.
Lên thành phố, cuộc sống nhộn nhịp, hối hả và đầy áp lực của một sinh viên nghèo cuốn Thành đi. Nó phải vừa học vừa làm thêm đủ nghề, từ phát tờ rơi, gia sư cho đến chạy bàn ở các quán ăn đêm để có tiền trang trải sinh hoạt phí, giảm bớt gánh nặng cho bà. Nhưng dù có bận rộn đến đâu, cứ mỗi tối chủ nhật hằng tuần, Thành lại ra bốt điện thoại công cộng ở đầu phố, nhét những đồng xu vào máy để gọi điện về cho bà qua chiếc điện thoại bàn nhờ ở nhà bác trưởng thôn.
Đầu dây bên kia luôn là chất giọng khàn khàn, ấm áp quen thuộc của bà: "Thành à con? Ăn cơm chưa? Trên đó có lạnh không? Có thiếu tiền không bảo bà gửi?". Những câu hỏi giản dị, lặp đi lặp lại tuần này qua tuần khác của bà giống như một nguồn năng lượng vô tận, sưởi ấm và che chở cho Thành giữa cái thành phố phồn hoa nhưng đầy rẫy sự lạnh lùng, ích kỷ này. Mỗi lần nghe giọng bà, mọi mệt mỏi, áp lực của những ca làm đêm hay những bài thi căng thẳng trong lòng Thành đều tan biến hết, nó lại thấy mình như được trở về ngồi bên hiên nhà cũ, ăn những quả nhãn ngọt lịm của bà.
Bốn năm đại học trôi qua nhanh như một cái chớp mắt. Thành tốt nghiệp với tấm bằng loại ưu và nhanh chóng tìm được một công việc ổn định tại một công ty nước ngoài lớn với mức lương cao. Việc đầu tiên nó làm sau khi nhận tháng lương đầu tiên là xin nghỉ phép ba ngày để bắt chuyến xe sớm nhất trở về quê hương. Nó muốn dành cho bà một sự bất ngờ lớn.
Nó đã mua cho bà một tấm lụa nhung thật đẹp để bà may áo diện Tết, mua một hộp cao dán loại tốt nhất để bà xoa bóp khớp xương, và một túi trầu cau ngon nhất chợ thị xã. Chiếc xe khách dừng lại ở đầu làng vào một buổi chiều tà. Thành xách ba lô, bước nhanh trên con đường làng đã được trải nhựa phẳng phiu, lòng ngập tràn niềm vui sướng và háo hức. Khi đi ngang qua rặng tre đầu ngõ, nó bỗng thấy lòng mình có một chút bất an kỳ lạ. Căn nhà của bà sao hôm nay im ắng quá, không có tiếng chổi tre khua loẹt quẹt trên sân gạch, cũng không có làn khói bếp màu xanh lam bay lên từ gian bếp nhỏ.
Thành chạy nhanh vào sân, tiếng gọi "Bà ơi!" thốt ra từ cửa miệng bỗng chốc nghẹn ứ lại nơi cổ họng. Trên chiếc giường tre quen thuộc ở gian giữa, bà nội đang nằm nhắm mắt xuôi tay, gương mặt bà bình thản, thanh thản như đang chìm vào một giấc ngủ dài sau một đời bôn ba mệt mỏi. Xung quanh giường, mấy người hàng xóm và các bác trong họ đang im lặng dọn dẹp, chuẩn bị hậu sự. Bà nội đã ra đi mãi mãi vào trưa ngày hôm đó, căn bệnh nhồi máu cơ tim tuổi già đã mang bà đi một cách đột ngột, không kịp đợi đứa cháu nội yêu quý của bà trở về nhìn mặt lần cuối.
Thành quỵ sụp xuống bên mép giường, hai tay nắm lấy bàn tay lạnh ngắt, khô gầy của bà nội. Nó áp bàn tay già nua ấy lên má mình, nước mắt tuôn rơi như mưa lũ, sụp đổ hoàn toàn: "Bà ơi! Con về rồi đây mà! Con đã đi làm có tiền rồi, con mua áo lụa cho bà rồi đây này... Bà mở mắt ra nhìn con đi bà ơi... Đừng bỏ con lại một mình mà...". Tiếng khóc xé lòng của chàng trai hai mươi hai tuổi vang vọng khắp gian nhà cổ kính, khiến những người chứng kiến xung quanh không ai kìm được nước mắt. Một lần nữa trong đời, Thành lại cảm thấy mình b_ị bỏ rơi, nhưng lần này không phải vì sự ích kỷ của con người, mà là vì sự nghiệt ngã của thời gian và định mệnh. Bà nội đã hoàn thành sứ mệnh của một thiên thần, bà đã che chở, nuôi dưỡng và chữa lành cho đứa trẻ bị tổn thương năm nào trở thành một người đàn ông trưởng thành, vững vàng, rồi bà lặng lẽ rút lui về với thế giới bên kia.
Sau đám tang của bà, Thành ngồi thẫn thờ ngoài hiên nhà cũ dưới gốc cây nhãn lồng cổ thụ. Ánh nắng chiều cuối thu chầm chậm hoàng hôn qua hiên nhà, hắt những vệt sáng vàng vọt, buồn bã lên sân gạch tàu trống trải. Lúc này, bác trưởng thôn bước vào sân, trên tay cầm một chiếc hộp sắt nhỏ gỉ sét giao lại cho Thành. Bác bảo: "Đây là di vật cuối cùng của bà nội cháu, trước lúc lâm chung bà cứ ôm chặt lấy nó trước ngực, bảo phải đưa tận tay cho cháu".
Thành run rẩy đón lấy chiếc hộp sắt, mở nắp ra. Bên trong hộp không có vàng bạc châu báu gì quý giá, chỉ có ba vật duy nhất: một tấm ảnh thẻ cũ kỹ chụp Thành năm sáu tuổi lúc mới về ở với bà, một chiếc răng sữa đầu tiên của Thành bị gãy được bà bọc cẩn thận trong một mảnh giấy tớ, và một bức thư nét chữ nguệch ngoạc, run rẩy của bà do nhờ người chép hộ từ mấy tháng trước. Thành mở bức thư ra đọc, từng dòng chữ như hiện lên giọng nói khàn khàn, ấm áp của bà:
*"Thành của bà, khi con đọc được những dòng chữ này thì có lẽ bà đã không còn ở bên cạnh con nữa rồi. Con đừng khóc, sinh lão bệnh tử là lẽ tự nhiên ở đời, bà sống đến tuổi này, nhìn thấy con khôn lớn, thành tài, bà đã mãn nguyện lắm rồi, không còn gì phải luyến tiếc nữa. Ngày xưa khi bố mẹ con bỏ đi, bà đã tự hứa với lòng mình bằng mọi giá phải nuôi con nên người, không để con phải chịu mặc cảm vì thiếu thốn tình thương.
Cháu của bà là một đứa trẻ ngoan, kiên cường và nhân hậu. Hãy hứa với bà, dù sau này cuộc đời có xô đẩy, khó khăn đến đâu, con cũng phải sống thật tốt, thật tử tế và hạnh phúc nhé. Bà sẽ luôn ở trên trời, hóa thành một ngôi sao nhỏ để dõi theo và che chở cho con. Yêu thương con vô bờ bến, bà nội của con."*
Thành áp bức thư của bà vào lồng ngực mình, khóc nấc lên một hồi dài, nhưng lần này, giọt nước mắt của nó không còn chứa đựng sự oán hận, uất ức hay cô độc nữa. Đó là những giọt nước mắt của sự biết ơn và lòng kính trọng vô bờ bến đối với người bà vĩ đại của đời mình.
Nó nhận ra rằng bà nội chưa bao giờ thực sự rời bỏ nó. Tình yêu thương bao la, những lời dạy bảo ân cần và hơi ấm từ đôi bàn tay của bà đã hoàn toàn hòa quyện vào trong máu thịt, trong hơi thở và linh hồn của Thành, trở thành một phần không thể tách rời của cuộc đời nó. Nó đứng dậy, bước ra giữa sân gạch, ngước mặt nhìn lên bầu trời đêm đã bắt đầu lấp lánh những ánh sao. Giữa hàng triệu ngôi sao lấp lánh kia, Thành nhìn thấy một ngôi sao nhỏ tỏa ra thứ ánh sáng ấm áp, dịu hiền hệt như đôi mắt của bà nội đang nhìn nó mỉm cười.
Nó khẽ mỉm cười qua giọt nước mắt còn đọng lại trên mi, khẽ thầm hứa với ngôi sao ấy: "Bà ơi, con hứa sẽ sống thật tốt, thật hạnh phúc. Con cảm ơn bà vì đã là bà nội của con". Cơn gió đêm thoảng qua khu vườn, làm xao động những cành nhãn lồng, tiếng lá cây xào xạc vang lên như lời hồi đáp dịu dàng, chữa lành trọn vẹn cho linh hồn của đứa trẻ năm nào.