
Đêm tháng mười một ở thung lũng Hắc Sơn không chỉ đơn thuần là bóng tối; nó là một thực thể sống động, đặc quánh và lạnh lẽo, chực chờ nuốt chửng bất cứ kẻ ngoại đạo nào cả gan bước chân vào.
Chiếc xe Jeep của đoàn nghiên cứu văn hóa dân gian tỉnh lỵ tròng trành bò qua con đường mòn đất đỏ gập ghềnh. Ánh đèn pha vàng vọt chỉ rọi rõ một khoảng không gian chật hẹp xuyên qua làn sương mù dày đặc như sữa đặc. Trịnh Quân, một nhà nhân chủng học trẻ tuổi với đôi mắt kiếng gọng sừng và nét mặt kiên định, ngồi ở ghế phụ. Anh đang chăm chú lật giở cuốn sổ tay ghi chép những tài liệu cũ kỹ về các tộc người thiểu số từng sinh sống tại vùng biên viễn này.
Lái xe là A Lượng, một thanh niên người bản địa có khuôn mặt góc cạnh, ít nói. Từ lúc xe vượt qua tấm bia đá rêu phong khắc ba chữ "Hắc Sơn Thôn" bị mờ một phần, A Lượng đã bắt đầu bặm chặt môi, tay siết vô lăng chặt đến mức những đốt ngón tay trắng bệch.
– Này, A Lượng, Trịnh Quân gập sổ lại, quay sang nhìn người lái xe, Cậu có thấy lạ không? Tôi đã đi điền dã ở hàng chục ngôi làng vùng cao, nhưng chưa từng thấy nơi nào kỳ quái như thế này. Đã gần chín giờ tối, giờ đáng lẽ là lúc tivi rôm rả hoặc tiếng chó sủa vang vọng, đằng này... yên lặng đến đáng sợ. Thậm chí suốt mười cây số nay, tôi không hề nghe thấy một tiếng chó sủa nào cả.
A Lượng khẽ liếc qua kính chiếu hậu, giọng trầm đục vang lên trong không gian chật chội:
– Trịnh tiên sinh, ở Hắc Sơn Thôn này, nuôi chó là phạm vào đại kỵ.
– Đại kỵ? Trịnh Quân nhướng mày, tỏ vẻ hứng thú nghề nghiệp. Tôi biết mỗi dân tộc có một tín ngưỡng riêng, nhưng cấm nuôi cả loài vật thân thiết nhất với con người thì quả là hiếm. Tại sao vậy? Cư dân làng sợ tiếng chó sủa đêm ư?
– Người làng nói... A Lượng nuốt khan một ngụm nước bọt, xe vô thức giảm tốc độ khi hai bên đường bắt đầu xuất hiện những ngôi nhà trình tường lợp ngói âm dương cổ kính, chìm khuất sau hàng rào đá ong,...chó sủa đêm không phải để canh nhà, mà là để gọi Dạ Xoa. Tiếng chó sủa là thứ âm thanh duy nhất thu hút những linh hồn đói khát từ dưới vực sâu bò lên. Ai nuôi chó trong làng, sớm muộn gì cũng bị quỷ bắt mất hồn phách.
Trịnh Quân bật cười khẽ, một nụ cười mang tính khoa học đầy hoài nghi:
– Mê tín dị đoan. Chắc chắn đây chỉ là một tàn dư của tục lệ cấm kỵ nhằm giữ gìn sự yên tĩnh hoặc phòng chống dịch bệnh từ thời xa xưa nào đó mà người ta đã vô tình thần thánh hóa lên thôi.
A Lượng không tranh cãi thêm. Anh chỉ thở dài một hơi nặng nhọc, đôi mắt đảo liên tục qua hai bên đường. Những ngôi nhà ở đây tối om, không một ngọn đèn hắt ra từ khung cửa sổ. Tất cả các cánh cửa gỗ đều đóng then cài then chặt, không một bóng người qua lại. Cảm giác như đoàn xe đang tiến vào một nghĩa địa khổng lồ chứ không phải một nơi có con người sinh sống.
Theo lịch trình, đoàn của Trịnh Quân gồm ba người: anh, cô trợ lý Hạ Mộc, và lão giáo sư Khương – người đang ở lại nhà khách thị trấn vì tuổi cao sức yếu. Họ đến đây để nghiên cứu về hệ thống văn tự cổ và các nghi thức tế tự đã thất truyền của người Hắc Sơn. Trưởng thôn – một lão già gầy gò tên là A Quý đã đồng ý cho họ túc trực tại gian khách sương của Từ đường họ Tôn, ngôi từ đường cổ kính nằm ở trung tâm thôn.
Khi chiếc xe dừng lại trước khoảng sân rộng lát đá phiến xanh của từ đường, sương mù đã sà sát mặt đất, cuộn thành từng đợt như những con mãng xà trắng bạc.
– Đến nơi rồi. A Lượng tắt máy. Ngay lập tức, sự tĩnh lặng tuyệt đối bao trùm lấy họ, nặng nề đến mức có thể nghe rõ tiếng nhịp tim đập thình thịch lồng ngực.
Hạ Mộc từ ghế sau bước xuống, rùng mình kéo chặt chiếc áo khoác gió. Cô ôm sát chiếc ba lô đựng máy ảnh, ngước nhìn cấu trúc âm u của ngôi từ đường dưới ánh trăng mờ ảo:
Trịnh sư huynh, em cứ có cảm giác... nơi này đang nhìn chúng ta. Anh nhìn kìa, mấy đầu đao mái cong hình rồng phượng kia giống như những móng vuốt đang nhe nanh múa vuốt vậy.
Đừng tự hù dọa bản thân, Hạ Mộc. Trịnh Quân bước ra, xách túi hành lý lớn. Đó là nghệ thuật kiến trúc thời Minh - Thanh, kết hợp với địa thế phong thủy thung lũng tạo ra hiệu ứng thị giác thôi. Đi nào, chúng ta vào gặp trưởng thôn để sắp xếp chỗ nghỉ.
Cánh cửa gỗ lớn của từ đường phát ra tiếng kêu kẽo kẹt rợn người khi A Lượng đẩy nhẹ. Bên trong, mùi khói hương trầm cũ kỹ hòa lẫn với mùi ẩm mốc của gỗ lâu năm xộc thẳng vào mũi. Trưởng thôn A Quý đã đợi sẵn ở gian chính. Lão mặc một chiếc áo bông màu chàm sờn cũ, tay cầm một chiếc tẩu thuốc dài nhưng không châm lửa, đôi mắt đục ngờ nhìn chăm chú vào ba vị khách lạ.
Các người... đến muộn hơn dự kiến đấy, giọng A Khý khàn đục như tiếng sỏi đá cọ xát vào nhau. Ở Hắc Sơn Thôn này, sau mười giờ đêm, người âm đi lại nhiều hơn người dương. Cửa nẻo phải đóng kín, tuyệt đối không được bước chân ra khỏi gian phòng khách sương ở phía Đông. Dù có nghe thấy tiếng động gì bên ngoài... cũng phải giả vờ điếc.
Cảm ơn lời nhắc nhở của trưởng thôn, Trịnh Quân mỉm cười lịch sự, đưa tay chào theo phép xã giao. Chúng tôi chỉ đến nghiên cứu văn bia, sáng mai sẽ bắt đầu làm việc ngay và không làm phiền sinh hoạt của bà con đâu ạ.
Sau vài câu khách sáo ngắn gọn, A Quý giao chìa khóa cho họ rồi lủi thủi bước ra sương mù, bóng lão cao gầy khuất dần sau dãy hành lang tối tăm, hệt như một bóng ma trôi dạt.
Phòng khách sương ở phía Đông khá rộng rãi nhưng lạnh lẽo. Có hai chiếc giường gỗ đơn được trải chăn đệm gọn gàng. Hạ Mộc chọn chiếc giường bên trái, trong khi Trịnh Quân đặt ba lô lên chiếc bàn trà gỗ ở giữa phòng để kiểm tra lại các thiết bị ghi hình và máy đo độ ẩm.
Sư huynh, anh xem này, điện ở đây chập chờn quá. Hạ Mộc bật công tắc đèn bàn, bóng đèn nhấp nháy vài nhịp rồi tỏa ra thứ ánh sáng vàng vọt, yếu ớt. Em thấy lạnh sống lưng quá. Hay là chúng ta thu dọn rồi mai về thị trấn ở cùng giáo sư Khương đi?
Đừng ngốc thế, Hạ Mộc. Tư liệu văn bia cổ đang ở ngay chính điện kia kìa. Nếu chúng ta bỏ cuộc chỉ vì vài cảm giác tâm lý chủ quan, thì chuyến đi này coi như đổ sông đổ bể, Trịnh Quân vừa nói vừa mở chiếc laptop, cắm dây cáp từ máy ảnh sang để sao chép dữ liệu. Cứ nghỉ ngơi đi, có anh ở đây mà.
Khoảng hơn mười một giờ đêm, bên ngoài trời bắt đầu nổi gió. Tiếng gió rít qua những tán cây cổ thụ ngoài sân phát ra những âm thanh rợn ngợp như tiếng ai đó đang thì thầm oán hận.
Đúng lúc đó, một âm thanh lạ vang lên...
Cạch... cách... cạch...
Đó là tiếng gõ nhịp đều đặn, sắc lạnh, vang lên từ khoảng không gian phía trước chính điện – nơi đặt bàn thờ tổ tiên và các tấm văn bia cổ. Âm thanh giống hệt như tiếng người ta dùng một vật bằng tre hoặc gỗ gõ vào phách nhịp trong các buổi lễ tế thần cổ xưa.
Trịnh Quân đang gõ phím liền khựng lại. A Lượng, người đang ngồi bệt góc phòng lau lại chiếc đèn pin, lập tức ngẩng phắt đầu lên, sắc mặt tái mét không còn một giọt máu.
Tiếng... tiếng phách đầu canh, A Lượng thì thầm, giọng run rẩy đến mức nghe đứt quãng. Đến rồi... Nó đã đến rồi.
Cái gì đến cơ? Hạ Mộc hoảng hốt bấu chặt lấy tay áo Trịnh Quân, đôi mắt mở trừng trừng nhìn ra hướng cánh cửa phòng đang khép hờ.
Đừng có nhảm nhí, A Lượng, Trịnh Quân dù trong lòng cũng dấy lên một gợn sóng bất an, nhưng bản năng lý trí của một nhà khoa học vẫn chiến thắng. Anh đứng dậy, cầm chiếc đèn pin cường độ cao trên bàn. Để tôi ra xem kẻ nào nửa đêm còn giở trò quỷ quái ở đây. Chắc chắn có ai đó đang cố tình chơi khăm chúng ta.
Đừng ra ngoài! Trịnh tiên sinh! A Lượng lao tới định túm lấy tay Trịnh Quân nhưng không kịp.
Trịnh Quân bước nhanh ra khỏi phòng khách sương, đẩy mạnh cánh cửa dẫn thẳng ra khoảng sân chính điện.
Gió lạnh lùa thốc vào mặt khiến anh phải nheo mắt. Dưới ánh trăng mờ ảo bị che lấp bởi lớp sương mù dày đặc, khoảng sân rộng vắng tanh không một bóng người. Tiếng phách vẫn vang lên — cách... cách... cách... — nhưng vị trí của nó dường như dịch chuyển. Lúc thì ở góc sân, lúc lại như vọng ra từ trên xà nhà cao vút của chính điện.
Trịnh Quân giơ cao đèn pin, quét một vòng xung quanh. Chùm sáng mạnh xé rách màn sương, rọi thẳng vào những bức bích họa cổ vẽ cảnh tế lễ trên tường. Và rồi, tim anh bỗng thắt lại, nhịp đập hẫng đi một nhịp.
Giữa luồng sáng trắng ngắt của đèn pin, ngay tại khu vực xà nhà chính giữa từ đường, một vật thể đang đung đưa kềnh càng theo chiều gió.
Đó không phải là một hình nộm. Đó là một con người.
– Aaaaa...! – Tiếng thét kinh hoàng của Hạ Mộc vang lên từ phía sau khi cô bước ra cửa và nhìn thấy cảnh tượng trước mắt.
Trịnh Quân chết sững tại chỗ. Nạn nhân là một thanh niên mặc trang phục của đoàn làm phim tài liệu đi trước họ một ngày — anh ta tên là Minh, một kỹ sư âm thanh trẻ tuổi đầy nhiệt huyết. Minh đang trong tư thế bị treo ngược lộn đầu xuống đất bằng một sợi thừng thắt chặt vào xà nhà. Điều khiến người ta lạnh sống lưng không phải là cái chết, mà là tư thế và hiện trường:
Đôi tay nạn nhân buông thõng, nhưng khuôn mặt lại ngửa ngược lên trên với đôi mắt trợn trừng, máu từ khóe miệng và mũi rỉ ra, đông đặc lại thành những vệt đen sì dưới ánh trăng. Đặc biệt, trên cổ nạn nhân hoàn toàn không có vết siết của sợi dây thừng — sợi dây chỉ buộc hờ hững ở cổ chân anh ta để treo ngược xác lên. Thay vào đó, trên cổ trắng bệch của nạn nhân là một vết bầm tím đen sẫm, rõ mồn một hình dáng của một bàn tay khổng lồ năm ngón, to gấp rưỡi bàn tay người bình thường.
Bên dưới chân nạn nhân, ngay giữa nền đá phiến, là một chiếc phách tre gãy đôi nằm lăn lóc, bên cạnh có vài giọt máu tươi còn đang nhỏ giọt.
Cách... cách... — Tiếng động vẫn vang lên đâu đó trên mái ngói, giống như tiếng cười cợt của một kẻ vô hình đang chứng kiến sự tuyệt vọng của những kẻ lữ hành.
Trịnh Quân đứng chôn chân giữa không gian lạnh giá, mồ hôi lạnh túa ra đầm đìa sống lưng. Anh nhận ra rằng, chuyến đi này không chỉ đơn thuần là một cuộc điền dã văn hóa bình thường. Họ đã bước chân vào một cạm bẫy được giăng sẵn bằng cả truyền thuyết, máu và sự tính toán lạnh lùng đến rợn người của lòng người.