Màn đêm buông xuống biến vùng núi cao thành một hố đen không đáy. Gió bão rít lên từng hồi chát chúa, quật liên tục vào thân người Nam như những cú đấm nặng nề của một võ sĩ vô hình. Hàng triệu hạt tuyết li ti bay ngang với tốc độ cực lớn, va đập vào tấm kính bảo hộ của anh tạo ra chuỗi âm thanh lách tách không ngừng.
Tầm nhìn bị thu hẹp xuống chưa đầy hai mét. Tất cả những gì Nam thấy chỉ là một quầng ánh sáng đục ngầu từ chiếc đèn pin đeo đầu phản chiếu lại trên màn tuyết đặc quánh.
"Một... hai... ba..." Nam nhẩm đếm từng bước chân trong đầu.
Mỗi lần hạ chân xuống, lớp tuyết xốp sụt sâu đến tận đầu gối, nuốt chửng đôi giày chuyên dụng và rút cạn sức lực của anh với tốc độ khủng khiếp. Dưới nhiệt độ âm 30 độ C, hơi thở của Nam vừa thoát ra khỏi lớp khẩu trang cách nhiệt đã lập tức đóng thành những dải băng đóng cứng quanh viền mũ len.
Để tránh bị lệch hướng giữa cơn bão không có điểm mốc, Nam buộc phải dựa vào chiếc la bàn cơ học đeo ở cổ tay. Anh đi theo con đường mòn men theo rãnh núi phía Bắc—nơi địa hình tương đối bằng phẳng nhưng lại là điểm tích tụ của những trận tuyết lở nguy hiểm nhất.
Đi được khoảng hai ki-lô-mét, địa hình bắt đầu dốc đứng. Trước mặt Nam là một dốc băng dài chênh lệch gần bốn mươi lăm độ, mặt tuyết bị luồng gió nén chặt thành một mảng băng trượt màu xanh ngọc bích cực kỳ trơn trượt. Bên dưới dốc đá đó là một vực sâu thăm thẳm mà người dân bản địa vẫn gọi là "Hẻm Cổng Trời".
RẮC!
Một tiếng động khô khốc vang lên ngay dưới bàn chân trái của Nam.
Tấm băng mỏng gãy gập. Toàn bộ phần chân trái của anh hẫng hẫng trong không trung. Theo phản xạ sinh tồn của một thợ leo núi dạn dạn kinh nghiệm, Nam quăng mình nằm rạp xuống mặt dốc, tay phải vung mạnh chiếc rìu băng cắm sâu vào mảng đá phía trên.
PĂNG!
Mũi sắt của chiếc rìu va vào đá cứng, bắn ra những tia lửa nhỏ trước khi cắm chặt vào một kẽ nứt. Cả thân hình Nam treo lơ lửng trên dốc băng. Dưới chân anh, hàng tấn tuyết xốp bị sạt lở bắt đầu trượt dốc, lao xuống vực sâu tạo nên tiếng rầm rầm như sóng biển cuộn trào trong đêm tối.
Tim Nam đập liên hồi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Mồ hôi lạnh chảy ra sau lưng lập tức bị cái lạnh thấu xương làm cho đóng băng, tạo cảm giác như một lưỡi dao băng đang áp sát vào da thịt.
Nam hít một hơi sâu, cắn chặt răng để giữ cho cơ thể không rung lên vì hoảng sợ. Anh dùng chân phải tìm điểm tựa trên gờ đá, dồn lực vào cánh tay gân guốc để kéo toàn bộ thân hình cùng chiếc balo nặng nề bò ngược trở lại mép dốc an toàn.
Anh nằm rạp trên tuyết, thở dốc trong gần năm phút. Hai miếng dán nhiệt hóa học ở ngực đã bắt đầu giảm tác dụng. Cảm giác tê dại đang chầm chậm lan từ các ngón chân lên đến bắp chân—dấu hiệu đầu tiên của hiện tượng hoại tử vì lạnh (frostbite).
"Không được dừng lại... Dừng lại là chết," Nam tự nhủ. Anh rút chiếc đài radio ở túi ngoài ra kiểm tra. Ánh đèn màu cam trên màn hình vẫn sáng yếu ớt, tín hiệu SOS tự động vẫn phát lại đều đặn sau mỗi năm phút:
"SOS... Tôi bị gãy chân trái, đang kẹt trong Trạm nghiên cứu số 4... Làm ơn... cứu tôi với..."
Tiếng nói phát ra từ chiếc loa nhỏ như một liều thuốc kích thích, thúc giục Nam tiếp tục đứng dậy. Anh lấy sợi dây thừng nylon dài 30m, móc một đầu vào đai lưng và đầu kia ghim chặt vào một khối đá lớn trên đỉnh dốc để làm dây đu, chầm chậm tuột xuống phần còn lại của hẻm núi.
Sau hơn hai tiếng đồng hồ vật lộn với thiên nhiên khắc nghiệt, những đường nét mờ nhạt của Trạm nghiên cứu số 4 cuối cùng cũng hiện ra giữa màn sương tuyết.
Đó là một dãy nhà container lắp ghép hai tầng bằng kim loại màu xám, nằm lọt thỏm giữa một lòng chảo đá che chắn bởi những vách núi cao ngất. Tòa nhà trông vô cùng hoang tàn: mái tôn phía sau đã bị tuyết đè sập một nửa, chiếc quạt gió của máy phát điện bị gãy gập, quặt quẹo trong gió bão. Không có một ánh đèn nào phát ra từ các ô cửa sổ đóng kín.
"Đức ơi! Có ai ở đó không?!" Nam gào lên qua lớp khẩu trang, nhưng tiếng kêu của anh lập tức bị tiếng gió bão nuốt chửng.
Nam tiến lại gần cửa chính của trạm nghiên cứu. Cánh cửa sắt dày đã bị băng đóng chặt từ bên ngoài, tạo thành một lớp khóa tự nhiên cứng như thép.
Nam tháo chiếc rìu băng bên hông, dồn sức nện liên tiếp vào vệt băng bám quanh ổ khóa.
CẠCH! CẠCH! RẮC!
Những mảnh băng vỡ vụn bắn ra xung quanh. Nam dùng hết sức bình sinh đạp mạnh vào tay nắm cửa. Cánh cửa sắt rít lên một tiếng chói tai rồi mở rách ra một khoảng nhỏ vừa đủ cho một người chui qua.
Nam lách người vào bên trong, lập tức quay lại dồn hết sức khép cánh cửa sắt lại để chặn luồng gió bão hung tàn bên ngoài.
SẦM!
Không khí bên trong tòa nhà đột ngột trở nên yên tĩnh đến đáng sợ. Mặc dù cái lạnh vẫn bao trùm lấy từng ngóc ngách, nhưng việc không còn phải chống chịu với luồng gió quật mạnh khiến Nam cảm thấy như vừa bước vào một thế giới khác.
Khắp hành lang ngập tràn mùi ẩm mốc của gỗ mục, mùi kim loại han gỉ và một thứ mùi lạ hôi nồng, xộc thẳng vào sống mũi. Nam bật chiếc đèn pin siêu sáng trên tay, lia luồng ánh sáng trắng rọi khắp dãy hành lang tối om.
Dưới sàn nhà ngập tràn rác rưởi, những giấy tờ khảo sát bị vò nát và những chiếc hộp đồ ăn đóng hộp rỗng. Trên tường kim loại có nhiều vết cào xé kéo dài.
"Đức! Tôi là Nam! Tôi nghe thấy tín hiệu SOS của anh!" Nam gọi lớn, bước đi chậm rãi trên dãy sàn nhà bọc nhựa đã bong tróc.
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng giọt nước tõm... tõm... rơi xuống từ một đường ống nước bị nứt ở trần nhà.
Nam lần theo dãy hành lang đi về phía căn phòng trung tâm—nơi đặt hệ thống phát sóng radio của trạm. Cánh cửa gỗ của phòng điều khiển đang khép vờ. Luồng ánh sáng từ đèn pin của Nam rọi qua kẽ hở, bắt gặp một bóng người đang ngồi gục trên chiếc ghế xoay ở góc phòng.
"Đức?!" Nam mừng rỡ reo lên, vội vã lao vào căn phòng. "Tôi đến cứu anh đây! Anh còn sống không?!"
Nam lao đến, đặt tay lên vai người đàn ông.
Nhưng ngay khi ngón tay anh chạm vào lớp áo lông vũ của nạn nhân, một cảm giác cứng đè, lạnh ngắt như chạm vào một khối đá cẩm thạch truyền qua lớp găng tay của Nam.
Nam giật mình, xoay chiếc ghế xoay lại.
Người đàn ông trên ghế mặc bộ đồ bảo hộ màu cam của đoàn khảo sát địa chất. Toàn bộ cơ thể hắn đã cứng đờ. Gương mặt tái nhợt, đôi mắt trợn ngược xám xịt đóng một lớp sương băng mỏng. Môi hắn há rộng, biến dạng trong một tư thế đau đớn tột cùng.
Nạn nhân đã chết. Nhưng điều khiến toàn bộ máu trong cơ thể Nam như đông cứng lại không phải là gương mặt đông băng của cái chết.
Nam nhìn xuống chiếc đùi trái của nạn nhân: Chiếc quần bảo hộ hoàn toàn nguyên vẹn, không hề có dấu hiệu bị gãy xương hay nẹp cố định như lời mô tả trong bản tin SOS.
Và trên chiếc bàn gỗ ngay bên cạnh cái xác, một chiếc máy thu phát sóng radio cỡ lớn đang hoạt động bằng nguồn pin dự phòng. Một đoạn dây cáp nối từ máy radio dẫn thẳng vào chiếc máy ghi âm kỹ thuật số thu nhỏ. Chiếc máy ghi âm đang phát lặp đi lặp lại bản thu giọng nói của "Đức" theo một chu kỳ được lập trình sẵn.
Cái xác này... đã chết từ ít nhất ba đến bốn ngày trước!
Nam lùi lại một bước, tim đập loạn nhịp trong lồng ngực. Nếu nạn nhân đã chết từ nhiều ngày trước, vậy ai là kẻ đã cài đặt chiếc máy ghi âm này để phát tín hiệu SOS liên tục ra ngoài không trung giữa trận bão tuyết?
Với bản năng của một thợ săn ảnh luôn quan sát từng chi tiết nhỏ nhất, Nam soi đèn pin vào phía sau đầu của cái xác.
Lớp tóc phía sau gáy của nạn nhân bị bết lại bởi một vệt máu đen thẫm đã đông cứng. Ngay chính giữa hộp sọ là một lỗ thủng tròn, nhỏ và gọn gàng—vết tích đặc trưng của một viên đạn được bắn ở khoảng cách gần.
Người này không hề chết vì hạ thân nhiệt. Hắn bị ám sát! Và bản tin SOS kia không phải là một lời kêu cứu... mà là một mồi nhử!
CẠCH.
Một tiếng động cơ học rất nhỏ—tiếng lên đạn của một khẩu súng rifle săn bắn—đột ngột vang lên từ góc tối u uất phía sau lưng Nam.
Một giọng nói trầm đục, lạnh ngắt như băng tuyết ngoài trời cất lên ngay sát vách tường:
"Cảm ơn vì đã mang thêm đồ tiếp tế đến, anh bạn."