Cú giật phắt chiếc kim đồng của Tùng làm vang lên một tiếng CRẮCK! khô khốc, đanh thép xé tan không gian ngột ngạt của gian bếp cổ.
Mũi kim bằng đồng thau—thứ thoi nhịp duy trì sự sống giả tạo cho bức tranh lụa suốt gần một thế kỷ gãy làm đôi trong lòng bàn tay Tùng. Đoạn kim mục nát rơi xuống nền đất, lập tức hóa thành một vệt bụi màu tro xám rồi tan biến vào hư không.
Ông lão mù lòa run rẩy hai tay, từ từ gục đầu xuống đôn gỗ. Ông không hề oán trách, chỉ khẽ thở ra một hơi thở dài thanh thản: "Sự thật... cuối cùng cũng phải tràn về..."
ĐÙNG!... CRẮCK!...
Một âm thanh hoàn toàn khác biệt với tiếng pháo cưới đột ngột nổ ra từ trên bầu trời.
Đó không phải là tiếng pháo nổ giòn tan của ngày vui. Đó là tiếng vỡ rạn rùng rợn của không gian!
Mặt trời màu đỏ quạch treo lơ lửng ở góc 15 độ trên đỉnh núi Đá Vôi bắt đầu xuất hiện những vệt nứt màu đen ngoằn ngoèo. Quầng sáng hoàng hôn vốn tĩnh lặng bỗng chao đảo dữ dội. Dải màu đỏ đục tróc ra từng mảng lớn, rơi xuống như những cơn mưa vảy sơn khô rát.
Tùng lao ra khỏi gian bếp.
Cảnh tượng trước mắt khiến toàn bộ thần kinh anh đóng băng vì kinh hoàng.
Đoàn rước dâu trên sân nhà gái không còn lặp lại những lời thoại chuẩn mực nữa. Tiếng nhạc cưới biến mất, thay vào đó là những tiếng gào khóc, tiếng la hét thảm thiết xé rách màn đêm.
"Sạt lở rồi! Núi đè rồi!"
"Trần Văn ơi! Cứu con tôi với!"
Nhờ nhịp thoi bị phá vỡ, chiếc mặt nạ "hạnh phúc vĩnh hằng" của tập thể người âm hoàn toàn sụp đổ. Tất cả ký ức kinh hoàng của chiều ngày mười lăm tháng Tám năm 1945—thời điểm trận thiên tai thảm khốc vùi lấp làng Đập Cối ập về như một trận bão tuyết đen tối.
Lớp áo dài gấm rực rỡ, những chiếc nón lá, những khay sính lễ bọc vải nhung trên tay dân làng bắt đầu mục nát, biến thành những dải giẻ rách xơ xác. Làn da tái nhợt của họ nứt nẻ, biến sắc thành màu xám tro của bùn đất.
Từ trên đỉnh núi Đá Vôi, không phải là ánh nắng mặt trời, mà là một trận lũ bùn và đá hộc khổng lồ bằng mực tàu và phẩm đỏ đang cuồn cuộn trôi xuống!
Trận lũ mực trườn qua những mái nhà ngói âm dương, cuốn phăng những hàng tre khô, nuốt chửng từng người dân trong làng. Mỗi khi một người bị dòng lũ mực đỏ nuốt chửng, hình bóng của họ lại nhòe đi, hóa thành một vết mực loang nổ trên nền vải lụa của không gian.
"Tùng! Chạy đi!"
Một bàn tay lạnh ngắt chộp lấy cổ tay Tùng, giật mạnh anh về phía cổng làng.
Tùng ngoảnh lại. Đó là Minh.
Bộ áo vest màu xanh đen cổ điển của Minh đã rách rưới, một nửa gương mặt anh đã bị những vệt mực đen khoét sâu, để lộ ra vết sẹo tàn nhẫn của đất đá năm xưa. Nhưng đôi mắt thủy tinh phẳng lặng ngày nào giờ đây đã lấy lại sự linh hoạt, ánh lên thần trí của một con người thực sự—một con người đang nhận thức được cái chết của chính mình.
"Minh! Cậu..." Tùng nghẹn ngào, cố níu lấy tay bạn.
"Tớ biết rồi, Tùng ạ," Minh mỉm cười—một nụ cười méo mó nhưng chân thật, nhẹ nhõm đến đau lòng. "Tớ đã chết từ tám mươi năm trước rồi. Cảm ơn cậu... cảm ơn cậu vì đã không để tớ phải đóng tiếp kịch bản giả tạo này nữa."
"Đi với tớ! Tớ sẽ tìm cách đưa cậu ra ngoài!" Tùng gào lên giữa tiếng ầm ầm của dòng lũ mực đang lao xuống như thác đổ.
Minh lắc đầu. Bàn tay anh ta bắt đầu mờ dần, từng ngón tay biến thành những sợi chỉ lụa đứt đoạn:
"Tớ thuộc về nơi này, thuộc về đất mẹ Đập Cối. Cậu là người sống, cậu phải về với thế giới của cậu. Nhớ lấy... đừng bao giờ nhìn lại!"
Minh dùng hết sức lực cuối cùng, đẩy mạnh Tùng một cái thật mạnh về phía chiếc cầu gỗ bắc qua ngòi nước!
BÙM!
Thân hình Tùng văng ra không trung, rơi tự do qua ranh giới của bức tranh lụa.
Trong khoảnh khắc rơi xuống, Tùng nhìn ngoái lại lần cuối. Dòng lũ mực đỏ thẫm đã trùm kín toàn bộ làng Đập Cối. Ngôi nhà năm gian, gian nhà gái, chiếc cổng làng bọc rêu... tất cả đều tan chảy, hòa quyện vào nhau tạo thành một vệt mực màu đỏ huyết dụ khổng lồ.
Và giữa dòng mực đỏ ấy, Minh cùng cô dâu nắm chặt tay nhau, đứng yên giữa cơn sạt lở, mỉm cười chào Tùng trước khi hoàn toàn tan biến vào lòng đất mẹ.
XOẠC!
Một tiếng xé vải lớn vang lên chói tai.
Không gian xung quanh Tùng sụp đổ hoàn toàn vào một khoảng không đen ngòm, tĩnh lặng và lạnh giá tột cùng. KHỤ! KHỤ!...
Tùng sặc nấc một hơi dài, lồng ngực co thắt dữ dội như thể vừa ngoi lên từ một lòng hồ băng giá.
Mùi thuốc súng, mùi tàn hương và mùi máu mục nát của làng Đập Cối biến mất hoàn toàn. Thay vào đó là mùi giấy báo cũ, mùi gỗ thông nhẹ nhẹ và mùi nắng hè oi nồng quen thuộc của phố phường Hà Nội.
Tùng bật ngồi dậy.
Anh thấy mình đang nằm gục trên chiếc bàn làm việc bằng gỗ gụ trong căn phòng studio nhỏ ở ngõ Hàng Mành. Chiếc quạt trần trên cao vẫn quay vù vù đều đặn, thả xuống những luồng gió khô nóng của buổi chiều hè. Đồng hồ treo tường điểm đúng 17:45.
Tùng hốt hoảng nhìn xuống hai bàn tay mình. Mồ hôi lạnh ướt đầm đìa hai lòng bàn tay, nhưng tuyệt nhiên không có một vết bùn hay vệt mực đỏ nào. Chiếc máy ảnh Fujifilm vẫn nằm yên trên mặt bàn, ống kính hướng thẳng về phía bức tường gạch trước mặt.
Trên tường, bức tranh lụa cổ mà anh mua ba ngày trước vẫn đang treo ở đó.
Nhưng bức tranh lụa đã hoàn toàn thay đổi.
Không còn dải nắng chạng vạng đỏ quạch. Không còn đoàn người rước dâu xum xê áo dài gấm vóc. Không còn nụ cười của Minh bên khung cửa gỗ.
Mặt vải lụa bị xé rách một đường dọc kéo dài từ đỉnh núi Đá Vôi xuống tận chân tranh—đúng như vết rách không gian mà Tùng đã chứng kiến trong khoảnh khắc cuối cùng. Toàn bộ phẩm màu đỏ và mực tàu rực rỡ đã phai nhạt, chảy tràn ra tạo thành một vệt mực xám tro u uất, khắc họa hình ảnh một ngọn núi sạt lở nằm im lìm dưới lòng đất mẹ.
Ở góc phải bức tranh, bốn chữ Nôm "Hạnh phúc vĩnh hằng" đã bị tróc đi gần hết, chỉ còn lại đúng một chữ "BÌNH" mờ nhạt.
Tùng run rẩy tiến lại gần, ngón tay chạm nhẹ vào vết rách trên mặt lụa. Vải lụa khô khốc, xơ xác, tỏa ra một làn hơi ấm dịu nhẹ—như thể những oán hận và sự níu kéo suốt những năm qua đã thực sự được trút bỏ, trả lại sự thanh thản cho những vong hồn chìm sâu dưới lòng đất Đập Cối.
TÍT... TÍT...
Chiếc điện thoại di động trên bàn làm việc đột ngột rung lên.
Tùng giật mình quay lại. Trên màn hình hiển thị cuộc gọi đến từ một số điện thoại lạ có đầu số vùng Thái Nguyên.
Tùng nuốt nước bọt, ngập ngừng bắt máy rồi đưa lên tai: "Alo? Tôi nghe..."
Từ đầu dây bên kia, một giọng nói của một người đàn ông trung niên vang lên, ấm áp và trang trọng:
"Xin hỏi đây có phải là chú Tùng—nhiếp ảnh gia không ạ? Tôi là Trần Văn Hải, cháu họ của chú Minh ở Thái Nguyên đây..."
Tim Tùng như hẫng đi một nhịp: "Anh Hải... Có chuyện gì vậy anh?"
"Chuyện là thế này chú ạ," giọng người đàn ông nghẹn lại. "Dòng họ Trần chúng tôi vừa tiến hành khai quật và quy tập mộ chí cho các cụ nạn nhân trong trận sạt lở núi Đập Cối năm 1945. Hôm nay, gia đình đã tìm thấy hài cốt của chú Minh và cô dâu dưới chân núi Đá Vôi. Kỳ diệu lắm chú ạ... hai người nằm cạnh nhau, tay vẫn nắm chặt lấy dải lụa cưới..."
Tùng đứng chết lặng bên bàn làm việc. Giọt nước mắt từ khóe mắt anh chầm chậm lăn xuống gò má.
"Gia đình kiểm tra lại sổ sách cổ của cụ tổ để lại," người đàn ông tiếp tục, giọng đầy cảm kích. Mới biết trước khi trận sạt lở xảy ra, chú Minh từng có ước nguyện nhờ một người thợ ảnh chụp cho một tấm hình cưới hoàn chỉnh. Hôm nay làm lễ cầu siêu xong, tâm trí mọi người trong họ tự nhiên nhẹ nhõm hẳn. Tôi gọi điện để cảm ơn chú... vì hình như tuần trước chú có hỏi thăm tư liệu về dòng họ chúng tôi..."
"Không có gì đâu anh Hải..." Tùng cất giọng khàn đục. "Mong cho Minh và mọi người... được yên nghỉ."
Tùng cúp máy.
Anh quay lại nhìn bức tranh lụa bị rách trên tường lần cuối. Nắng chiều Hà Nội nhạt dần, nhường chỗ cho bóng tối chạng vạng buông xuống qua ô cửa sổ. Nhưng lần này, hoàng hôn không còn mang màu đỏ quạch ám ảnh của máu và mực tàu nữa. Đó là một màu tím sẫm bình yên, bao bọc lấy không gian tĩnh lặng của căn phòng.
Tùng tháo bức tranh lụa xuống, cuộn tròn lại một cách cẩn trọng rồi mang ra phía sau vườn. Anh châm một ngọn lửa nhỏ, thả cuộn vải lụa vào lòng lò gạch.
Ngọn lửa bùng lên, nuốt chửng từng thớ lụa cổ. Làn khói màu tím nhạt bốc lên cao, mang theo mùi hương của gỗ tía rừng và hoa mẫu đơn, chầm chậm tan vào bầu trời đêm.
Vòng lặp chạng vạng đã chính thức khép lại.