Bóng tối sập xuống Dinh thự Thủy Cung nhanh hơn dự kiến. Khi ánh hoàng hôn cuối cùng ngoài mặt hồ tắt ngấm, căn nhà chìm vào một thứ không gian đen đặc, lạnh buốt và im lìm đến mức có thể nghe thấy tiếng sương đêm chảy giọt trên mái ngói.
An bật chiếc đèn pin quang phổ cường độ cao. Luồng ánh sáng trắng sắc lẹm xé tan màn đêm, chiếu thẳng vào vệt bóng đen kỳ quái trên trần giếng trời. Dưới ánh sáng quang phổ, vệt bóng không hề biến mất như hiện tượng bóng đổ thông thường. Trái lại, các phân tử rêu mốc và độ ẩm tích tụ ở khu vực đó phản xạ lại ánh sáng, để lộ ra những đường nứt li ti có quy luật.
An tiến lại gần bức tường gạch bên dưới giếng trời, rút chiếc máy đo độ ẩm và nhiệt độ hồng ngoại ra rà soát. Tít... tít..."Khu vực giếng trời: Độ ẩm 92%, nhiệt độ 16°C. Tường xung quanh: Độ ẩm 45%, nhiệt độ 22°C." An tự nói nhỏ, giọng nói bình thản ghi âm vào máy.
Một sự chênh lệch nhiệt độ cực đoan ngay trong cùng một căn phòng. Bức tường bịt kín giếng trời này không phải là một mảng bê tông đồng nhất. Đằng sau lớp vữa trát vội vàng kia là một khoảng trống bị cô lập—một "khoang đệm không khí" không có đường thoát, nơi hơi nước từ lòng đất và mặt hồ bị hút lên, tích tụ lại qua nhiều thập kỷ mà không thể bốc hơi.
Nó giống như một lá phổi bị úng nước, liên tục phả ra sự ẩm thấp và độc hại vào toàn bộ hệ thống lưu thông khí của căn nhà. An đặt chiếc thước dây laser lên sàn, bắt đầu đo đạc chiều dài các mảng tường. Bằng tư duy hình học của một kiến trúc sư, cô dựng lại sơ đồ mặt bằng sảnh chính trong đầu. Và rồi, đôi mày liễu của cô nhíu lại.
"Lạ thật..."Trên bản vẽ sơ đồ tổng thể mà Hoàng cung cấp, sảnh chính có diện tích vuông vức 8 x 8m. Nhưng số liệu đo thực tế bằng laser chỉ ra chiều dài căn phòng là 7,2m .Khoảng hẫng 0,8m chạy dọc theo bức tường phía Bắc.
Đó không phải là sai số thi công. Mười cen-ti-mét có thể là sai số, nhưng tám mươi cen-ti-mét là cả một khoảng tường đôi (double wall) được cố tình dựng lên để giấu đi một không gian hẹp. Kẻ thiết kế căn nhà đã hy sinh sự cân đối của sảnh chính chỉ để tạo ra một khoảng trống ma quái kéo dài từ tầng trệt lên đến giếng trời.
An đưa tay vuốt nhẹ lên bề mặt tường bê tông xám xịt. Lớp sơn nước đã bong tróc từng mảng lớn. Ngay tại vị trí khoảng hẫng 0,8m, cô nhận ra những vết đục đẽo vô cùng thủ công đã được trát đè lên bằng một lớp vữa hồ vụng về.
Rè... rè...Đột nhiên, chiếc máy đo trường điện từ (EMF) đặt trên bàn gỗ rít lên một hồi dài. Kim đồng hồ vọt lên mức tối đa. Một luồng gió lạnh buốt vô cớ thổi quét qua sảnh chính, làm cánh cửa sổ gỗ tầng hai đập SẦM một tiếng chát chúa. Ngọn đèn pin trên tay An chớp tắt liên tục. Trong tầm nhìn cảm giác của An, không gian xung quanh bắt đầu biến đổi. Mùi ẩm mốc biến mất, thay vào đó là mùi sơn dầu mới nồng nặc và mùi bụi vôi vữa hắt ra từ mảng tường mù.
Từ trong khoảng tường đôi 0,8m đó, những âm thanh kỳ quái bắt đầu vang lên. Không phải tiếng gió hú, mà là tiếng sột soạt của kim loại cọ xát vào gạch đá, tiếng bước chân dồn dập bị nén chặt, và một âm thanh trầm đục như tiếng ai đó đang liên tục dùng nắm đấm nện vào tường gạch chưa khô.
Bốp... Bốp... Bốp...Âm thanh đó dồn dập, tuyệt vọng, vang vọng thẳng vào màng nhĩ của An thông qua cấu trúc truyền âm của hệ thống dầm bê tông. Bất kỳ ai khác trong hoàn cảnh này cũng sẽ hoảng loạn tháo chạy khỏi căn nhà bị cho là "ma ám". Nhưng An chỉ đứng yên. Cô nhắm mắt lại, điều hòa nhịp thở, dùng lý trí tàn nhẫn của một người làm khoa học để phân tích hiện tượng.
"Tần số hạ âm khoảng 19Hz" An thì thầm, đôi mắt mở ra đầy sắc lẹm. "Sự kết hợp giữa gió lùa qua khe hẹp bức tường đôi và sự cộng hưởng tần số của dầm sàn. Nó kích thích dây thần kinh thị giác, tạo ra ảo giác thính giác.
"An tiến thẳng lại mảng tường mù. Cô không lùi bước. Cô lấy từ trong túi đồ ra một chiếc búa kiểm tra kết cấu kim loại nhỏ, dồn lực đập mạnh đầu búa vào vị trí có khoảng hẫng 0,8m.
CẠCH!Một tiếng động đục ngầu vang lên. Bê tông ở đây rỗng. An đập tiếp đòn thứ hai, thứ ba. Lớp vữa mục nát vỡ ra từng mảng, để lộ ra bên trong một lớp gạch đỏ cổ điển thời Pháp thuộc. Và ngay tại kẽ nứt vừa tạo ra, một luồng khí nén lâu ngày bị giam cầm phụt ra ngoài, mang theo mùi hương hoa dạ lý hương héo đắng ngắt—mùi hương y hệt như buổi chiều cô mới bước vào.
An đưa đèn pin soi vào kẽ nứt.Bên trong khoảng tường hẹp đó, không phải là hệ thống đường ống kỹ thuật. Dưới ánh sáng đèn pin, hiện ra trên bề mặt gạch đỏ bên trong là hàng trăm vệt gạch xóa màu đỏ thẫm đã khô đét. Ai đó đã dùng ngón tay hoặc một vật nhọn để khắc lên tường những ký tự vô nghĩa, những vạch đếm ngày dài vô tận, và một dòng chữ viết tay bằng nét vẽ kiến trúc vô cùng sắc nét nhưng nguệch ngoạc vì hoảng loạn: “CĂN PHÒNG KHÔNG CÓ CỬA RA.”
An sững người. Nét chữ đó... là phong cách chữ viết kỹ thuật (lettering) chuyên nghiệp của giới kiến trúc sư thập niên 70. Đúng lúc đó, tiếng bước chân nặng nề vang lên từ phía cửa chính. An nhanh chóng xoay người, tay siết chặt chiếc búa kim loại. Luồng ánh sáng đèn pin của cô quét qua ngưỡng cửa, dừng lại trên gương mặt của Hoàng.
Hoàng đứng đó, toàn thân ướt sũng vì cơn mưa rào đột ngột ngoài hồ. Gương mặt hắn tái nhợt dưới ánh đèn pin, ánh mắt nhìn xoáy vào kẽ nứt trên tường mà An vừa đập vỡ, chứa đựng một sự sợ hãi và bàng hoàng không thể che giấu.
"Cô... cô đã đập mảng tường đó?" Giọng Hoàng run lên. "Căn nhà này không bị ma ám, anh Hoàng," An hạ búa xuống, giọng lạnh như băng. "Nó là một hiện trường vụ án bị đóng khung trong kiến trúc. Ai đã bị nhốt đằng sau bức tường này 50 năm trước?"