
Mùi đá ẩm kết hợp với hương trầm tàn luôn tạo ra một thứ không khí đặc quánh, nồng nặc vị của thời gian. Đối với Nam, thứ mùi ấy là kim chỉ nam cho công việc của anh.
Trời về đêm đổ mưa rào. Những giọt nước mưa nện bốp bốp vào tấm bạt dứa dại dựng tạm trên khu đất giải tỏa thuộc dự án khu đô thị mới ven sông. Nằm lọt thỏm giữa những khối bê tông xám xịt và bùn đất cày xới là một hố quật mộ cổ vừa được phát hiện cách đây ba ngày. Giữa lòng hố sâu, một tấm bia đá xanh cỡ lớn, cao chót vót, đứng sừng sững như một chiếc răng cấm của quá khứ nhô lên từ lòng đất mẹ.
Nam quỳ gối trên tấm nệm cao su chống nước, hai tay mang găng vải mỏng cẩn thận miết từng mép giấy xuyến chỉ lên bề mặt nhám xù xì của bia đá. Tay trái anh cầm chiếc chổi lông thỏ mềm mại, tay phải giữ đĩa mực tàu đặc quánh. Đây là kỹ thuật rập chữ cổ (dập bản thác)—phương pháp duy nhất để bắt lấy những đường nét tinh xảo nhất của cổ văn mà không làm tổn hại đến di vật.
Bập... bập... bập...
Tiếng miếng bông gòn bọc vải lụa tẩm mực gõ nhẹ, đều đặn lên mặt giấy. Những nét chữ Nôm cổ bắt đầu nổi lên, đen nhánh, tương phản hoàn toàn với màu trắng ngà của mảnh giấy xuyến ẩm ướt.
Nam có một bí mật mà anh chưa từng tiết lộ với bất kỳ ai trong giới phục chế văn bản: Đôi bàn tay anh có một phản ứng kỳ quái với đá cổ. Khi cởi bỏ lớp găng tay, để da thịt trần trụi tiếp xúc trực tiếp với những thớ đá được chạm khắc hàng trăm năm trước, Nam có thể "nghe" thấy những xung động sóng âm mỏng manh như tiếng thì thầm—những mảnh ký ức và cảm xúc mãnh liệt nhất của người đã nằm xuống hoặc của chính người thợ đục đá năm xưa.
"Thế nào rồi cậu Nam? Đã đọc được dòng nào chưa?"
Một giọng nói trầm đục, hắng giọng cắt đứt sự tập trung của anh.
Đứng ở mép hố quật, dưới chiếc ô đen do gã trợ lý cầm che chắn, là ông Trịnh Văn—trưởng tộc dòng họ Trịnh danh giá, đồng thời là chủ đầu tư của dự án bất động sản hàng nghìn tỷ đồng đang thi công tại đây. Ông ta mặc bộ đồ demi màu xám tro, gương mặt vuông vức với đôi mày rậm nghiêm nghị, nhưng ánh mắt giấu sau gọng kính vàng lại liên tục đảo quanh tấm bia đá với một vẻ bồn chồn khó giấu.
"Thưa ông Trịnh," Nam ngước lên, chỉnh lại chiếc đèn bão treo trên cọc gỗ. "Tấm bia này làm bằng đá xanh Thanh Hóa, niên đại khoảng giữa thế kỷ 19, thời vua Tự Đức. Lớp chữ bên ngoài ghi chép lại công đức của cụ Trịnh Đức Huỳnh—vị tổ phụ đời thứ bốn của dòng họ ông, người đã có công khai hoang lập làng và lập quỹ từ thiện cứu tế dân nghèo."
Ông Trịnh Văn thở phào một hơi dài, làn khói thuốc lá từ miệng ông ta quện vào màn mưa đêm: "Tốt. Đúng là mộ tổ nhà tôi rồi. Báo chí và mấy ông bên sở văn hóa đang nhăm nhe nhúng tay vào, đòi dừng thi công để khảo cổ. Cậu cứ hoàn thành bản rập và bản dịch thật nhanh, chứng minh đây là di tích tư gia dòng họ để tôi làm thủ tục di dời mộ phần sang khu nghĩa trang gia tộc. Chi phí phục chế tôi sẽ trả gấp ba."
"Tôi hiểu," Nam gật đầu. "Nhưng ông Trịnh này... tấm bia này có điểm bất thường."
"Bất thường?" Ánh mắt ông Trịnh Văn lập tức sa sầm xuống. "Bất thường chỗ nào?"
Nam chỉ tay vào phần chân bia, nơi những lớp rêu phong đen kịt vừa được anh dùng bàn chải mềm làm sạch: "Những vết đục ở phần văn bia này không đồng nhất. Lớp chữ ca tụng công đức cụ Trịnh Đức Huỳnh được khắc theo nét chữ Liễu thể khá nông. Nhưng bên dưới những nét chữ đó, có những vết đục sâu, thô ráp hơn nhiều. Có vẻ như... ai đó đã đục xóa toàn bộ văn bản ban đầu của tấm bia, rồi mới khắc đè lớp chữ ca tụng này lên trên."
Không khí dưới hố quật bỗng nhiên đông cứng lại. Tiếng mưa rơi trên mái bạt nghe chát chúa hơn. Ông Trịnh Văn im lặng mất vài giây, gương mặt ông ta ẩn hiện dưới bóng tối của chiếc ô đen.
"Cậu chỉ là thợ phục chế văn bản, cậu Nam," ông Trịnh Văn cất giọng, từng từ nhả ra lạnh ngắt như băng. "Việc của cậu là rập lại những gì nhìn thấy được và dịch nó ra tiếng Quốc ngữ. Những thứ bên dưới đó là việc của lịch sử, không liên quan đến hợp đồng của chúng ta."
"Tôi biết giới hạn của mình," Nam bình tĩnh đáp. "Tôi chỉ báo cáo tình trạng kỹ thuật của di vật."
"Tốt nhất là như vậy. Sáng mai tôi muốn có bản dịch hoàn chỉnh." Ông Trịnh Văn quay người, bước nhanh ra chiếc xe sang đang chờ sẵn ở cổng công trình, để lại Nam một mình giữa hố sâu mờ mịt ánh đèn bão.
Khi tiếng động cơ xe hút xa dần, Nam đứng chôn chân trong bùn lầy, nhìn tấm bia đá. Sự tò mò của một kẻ làm nghề giải mã quá khứ không cho phép anh dừng lại.
Nam tháo chiếc găng tay vải bên tay phải ra. Anh hít một hơi sâu, vươn những ngón tay gầy gộc, run rẩy chạm trực tiếp vào bề mặt đá lạnh ngắt, đúng vào vị trí những vết đục đè chìm bên dưới.
XOẠC!
Một luồng điện lạnh buốt chạy thẳng từ đầu ngón tay anh xọc lên tận thái dương.
Bản năng khiến Nam muốn giật tay ra, nhưng cơ thể anh hoàn toàn bị đông cứng. Đáy mắt anh không còn là khung cảnh hố đất mưa đêm nữa. Một chuỗi hình ảnh đen trắng, nhòe mờ như phim tư liệu cũ vụt qua trong tâm trí anh với một tốc độ kinh hoàng:
Tiếng búa đục đá chát... chát... vang lên giữa một đêm mưa bão tàn khốc của một thế kỷ trước. Một người thợ đục đá gầy guộc, toàn thân lầy lội máu và mồ hôi, đang điên cuồng dùng đục sắt khắc từng dòng chữ lên tấm bia dưới ánh đuốc lập lòe. Khắp xung quanh gã là những tiếng gào thét thất thanh, tiếng lửa cháy ngút trời, tiếng binh khí va vào nhau chát chúa và mùi máu tươi nồng nặc.
Một đám gia nhân tay lăm lăm gậy gộc và dao nhọn xông vào. Kẻ dẫn đầu—một người đàn ông mặc gấm vóc có gương mặt giống hệt ông Trịnh Văn hiện tại đang cười lạnh tàn nhẫn.
"Đục xong chưa?"
"Xong... xong rồi đại gia..." Người thợ đục đá van xin, hai tay quỳ lạy.
"Tốt. Bịt miệng nó lại. Cho nó xuống hố sâu cùng với đám người họ Nguyễn!"
Tiếng xẻng xúc đất dồn dập. Người thợ đục đá bị trói chặt, quăng xuống chiếc hố sâu hun hút bên dưới tấm bia. Đất đá tràn ngập vào mắt, vào miệng gã. Trước khi hít ngụm khí cuối cùng, gã thợ dùng những ngón tay dập nát bấu chặt vào chân bia đá, nguyền rủa bằng một giọng nói u uất nghẹn ngào máu:
"Dùng máu xông bia... Lấy xương lót nền... Dòng họ Trịnh các người... kẻ nào đọc được lớp chữ này... sẽ phải đem mạng ra trả đủ từng vết đục!"
"Hộc!"
Nam giật phăng tay ra khỏi tấm bia đá, ngã nhào ra sau, ngực phập phồng thở dốc như một kẻ vừa ngoi lên từ đáy biển sâu. Mồ hôi lạnh hòa lẫn với nước mưa chảy ròng ròng trên mặt anh. Đầu ngón tay trỏ của anh bị cạnh đá sắc nhọn cứa một đường sâu, máu tươi ứa ra, nhỏ tõm... tõm... xuống chân tấm bia đá cổ.
Kỳ lạ thay, giọt máu tươi của Nam vừa chạm vào chân bia, lớp mực rập đen nhánh trên mảnh giấy xuyến chỉ bỗng nhiên có sự biến đổi.
Nước mưa rỉ qua mái bạt làm loang nổ lớp mực tàu. Nhưng thay vì tan chảy thành những vệt xám vô hình, lớp mực đen ở những vị trí vết đục chìm lại tự động co cụm, kết nối lại thành những ký tự Nôm cổ hoàn toàn mới—lớp chữ bị đục xóa từ một thế kỷ trước đang hiện hình ra trước mắt anh!
Nam run rẩy bò lại gần, giơ cao chiếc đèn bão để soi rõ từng nét chữ vừa hiện ra từ vệt máu của mình.
Đó không phải là bản ca tụng công đức. Đó là một bài văn tế đẫm máu:
“Trịnh Đức Huỳnh tàn ác vô đạo. Vì cướp dải đất phong thủy và kho báu của dòng họ Nguyễn, đã chôn sống mười ba mạng người trong một đêm mưa bão. Nay ta, thợ đục đá vô danh, khắc ghi tội ác này vào xương đá. Kẻ nào dùng mực rập giải mã dải chữ này, lời nguyền sẽ khởi động: Kẻ trưởng nam chết đuối dưới nước sâu, kẻ thứ hai chết cháy trong lửa đỏ, kẻ trưởng tộc gãy xương thịt nát... Cho đến khi máu của họ Trịnh nhuộm đỏ đủ mười ba vết đục.”
Đèn bão trên tay Nam chao đảo dữ dội.
Bài văn tế chìm ghi rõ: Kẻ trưởng nam chết đuối dưới nước sâu.
Đúng lúc đó, tiếng chuông điện thoại di động trong túi áo Nam vang lên rít xé tai.
Nam giật mình, bấm nút nghe bằng đôi tay dính đầy mực tàu và máu. Màn hình hiện tên người gọi: Trịnh Quốc—người con trai cả của ông Trịnh Văn, kẻ vừa lái chiếc xe bán tải rời khỏi công trình mười phút trước.
"A... alo?" Nam khàn giọng nói.
Ở đầu dây bên kia, không có tiếng trả lời của Trịnh Quốc. Chỉ có tiếng nước chảy ùng ục, tiếng kim loại va đập dữ dội dưới lòng sâu, và tiếng giãy giụa nghẹn ngào tuyệt vọng của một người đang chìm dần vào bóng tối:
“Ặc... ặc... Cứu... cứu tôi... Xe... xe lao xuống sông rồi... Cứu...”
Tiếng tút... tút... dài vang lên, cắt đứt kết nối.
Nam đứng chết trân dưới hố quật mộ cổ. Anh nhìn xuống mảnh giấy rập chữ đầm đìa nước mưa trên tay. Dòng chữ Nôm cổ về hình phạt cho kẻ trưởng nam dường như đang ngấu nghiến hút lấy vệt máu khô của anh, rực lên một sắc đỏ gai người trong đêm tối.