
Mưa miệt vườn miền Tây không giống mưa thành phố. Nó không lác đác, không báo trước, mà đổ ập xuống như thể có ai đó vừa lật ngược cả một dòng sông trên trời xuống.
Vũ ngồi ở boong sau chiếc ghe cào cũ kỹ, một tay giữ chặt bánh lái, tay kia đưa lên gạt dòng nước mưa đang chảy ròng ròng trên mặt. Chiếc áo mưa cánh dơi màu bộ đội đã rách một đường dài ở vai, để mặc cho cái lạnh của gió bão thấm thấu vào da thịt. Ánh sáng từ chiếc đèn bão treo lủng lẳng trước mũi ghe là thứ duy nhất chống chọi lại cái bóng tối đặc quánh của màn đêm trên sông Mekong. Mới hơn tám giờ tối, nhưng không gian xung quanh đen kịt như thể cả thế giới này chỉ còn lại Vũ và tiếng động cơ máy nổ hai thì kêu bành bạch, đều đặn đến nhức óc.
Hơn mười năm làm nghề trục vớt xác trên cái hệ thống sông ngòi chằng chịt này, Vũ đã quen với cái vị của cái chết. Người ta chìm vì đủ thứ lý do: lật xuồng, tự tử, bị sát hại rồi ném xuống dòng trôi, hoặc đôi khi chỉ là một cái sẩy chân lúc say xỉn. Người sống sợ xác chết, còn Vũ thì sợ không tìm thấy họ. Mỗi cái xác nổi hay chìm dưới lòng sông kia, đối với Vũ, là một món nợ mà dòng sông bắt anh phải đòi lại cho người nhà của họ.
Nhưng đêm nay, cái xác anh đang đuổi theo lại rất khác.
Đó là một gã đàn ông nhảy cầu Mỹ Thuận lúc nửa đêm qua. Lạ một điều, dòng chảy của sông Tiền mùa này rất xiết, đáng lý ra cái xác phải trôi về hướng hạ nguồn, tấp vào một bãi bành hay cù lao nào đó. Vậy mà suốt từ chiều đến giờ, Vũ cứ nương theo lời kể của mấy người dân chài, đuổi theo một bóng đen lập lờ lúc ẩn lúc hiện... ngược dòng nước.
"Mẹ kiếp, nước chảy xuôi mà trôi ngược, bộ chết rồi vẫn còn muốn lội ngược dòng hay sao?"
Vũ lẩm bẩm chửi thề một tiếng để xua đi cái cảm giác rợn ngực đang nhen nhóm trong lòng. Anh thò tay vào túi quần, lôi ra một gói thuốc túi nilon đã ướt sũng, rút một điếu thuốc nát bét, cố sức quẹt diêm dưới vạt áo mưa. Ngọn lửa bùng lên trong một giây, soi rõ khuôn mặt chữ điền khắc khổ, đôi mắt sâu hoắm và làn da sạm đen vì nắng gió của gã đàn ông ba mươi hai tuổi. Anh rít một hơi, vị thuốc phối hợp với nước mưa chát đắng nơi đầu lưỡi.
Đột nhiên, tiếng động cơ máy nổ khục khục hai tiếng xé tai, rồi tắt ngấm.
Không gian lập tức rơi vào một sự im lặng tuyệt đối. Chỉ còn tiếng mưa rơi lộp bộp trên mui tôn của ghe. Chiếc ghe cào mất đà, chầm chậm trôi theo quán tính.
Vũ buông bánh lái, lao xuống khoang máy. Anh giật dây khởi động. Một lần. Hai lần. Ba lần. Chiếc dây cáp bọc cao su giật căng ra rồi co lại, nhưng lốc máy vẫn lạnh ngắt, không một tiếng đáp từ. Vũ kiểm tra bình dầu. Vẫn còn đầy. Bu-gi không ướt. Với một người thuộc nằm lòng từng tiếng gõ của con máy này như anh, việc nó chết đứng không lý do là điều không thể xảy ra.
Nước mưa rỏ tong tòng từ tóc Vũ xuống mặt sàn gỗ. Anh đứng thẳng dậy, định bụng bước lên mui để kiểm tra xem có bị vướng rác hay lưới quấn vào chân vịt phía sau không. Nhưng vừa bước ra khỏi khoang ghe, bước chân của Vũ khựng lại giữa không trung.
Mưa đã tạnh từ lúc nào.
Không, không phải là tạnh hẳn theo kiểu mây tan. Mà là một sự biến mất đột ngột đến phi lý. Những hạt mưa nặng hạt vừa mới nện rầm rầm xuống sàn gỗ cách đây một phút giờ không còn một vết tích trên không trung. Bầu trời không có một ngôi sao, đen thẫm như một tấm vải liệm khổng lồ áp sát xuống mặt sông.
Và sương mù bắt đầu lên.
Sương mù trên sông miền Tây không hiếm, nhưng chưa bao giờ Vũ thấy sương mù lại đặc và có màu xám xịt như tro bếp thế này. Nó không bay thong thả mà cuộn lên từ mặt nước, nhanh chóng nuốt chửng chiếc đèn bão trước mũi ghe, rồi lan dần vào khoang, bao bọc lấy Vũ. Trong vòng ba mét, Vũ không còn nhìn thấy mũi chiếc ghe của chính mình.
Nhưng điều khiến một gã đàn ông gan lỳ như Vũ phải nổi gai ốc khắp cánh tay, chính là mặt nước.
Sông Mekong chưa bao giờ lặng. Ngay cả vào những ngày lặng gió nhất, mặt sông vẫn luôn có những con sóng nhỏ vỗ vào mạn xuồng, luôn có tiếng nước cuộn chảy xiết dưới đáy bồng bềnh phù sa. Thế nhưng lúc này, mặt nước phẳng lặng một cách tàn nhẫn. Không một gợn sóng. Không một tiếng vỗ bờ. Mặt sông giống như một tấm gương bằng thủy tinh đen, đặc quánh và bất động, như thể nước sông đã biến thành một loại chất lỏng chết chóc, đông cứng lại dưới bóng đêm.
Vũ bước nhanh đến bên mạn ghe, thò tay xuống nước. Cảm giác đầu tiên chạm vào da thịt anh là cái lạnh. Không phải cái lạnh của nước mưa đêm, mà là cái lạnh buốt nhói, lạnh ngắt như thể anh vừa chạm tay vào một tảng băng đá trong nhà xác. Nước sông không hề chảy. Mặt nước đứng yên một chỗ, không có dòng, không có hướng.
"Đây là khúc sông nào?" Vũ tự hỏi, thâm tâm dấy lên một nỗi bất an tột độ. Anh sinh ra và lớn lên trên sông, từng mét nước từ Hồng Ngự cho đến các cửa biển anh đều nhắm mắt cũng hình dung ra được. Nhưng khúc sông này... hoàn toàn xa lạ. Không có ánh đèn lập lòe của những ngôi nhà sàn ven bờ, không có tiếng chó sủa vọng ra từ các vườn cây ăn trái, không có cả cái mùi sình bùn quen thuộc. Nơi đây chỉ có mùi tro tàn trộn lẫn với mùi nước lạnh ngắt.
Vũ chạy vào trong khoang, lôi từ trong ba lô ra chiếc điện thoại cục gạch và một chiếc la bàn quân sự cũ mà anh luôn mang theo người.
Chiếc điện thoại hoàn toàn mất vạch sóng. Màn hình chỉ hiện dòng chữ: Không có dịch vụ. Anh mở la bàn ra dưới ánh sáng yếu ớt của chiếc đèn pin cầm tay. Kim la bàn bằng thép không chỉ về hướng Bắc. Nó đang quay. Ban đầu là chậm rãi, sau đó tốc độ tăng dần, quay tít mù như một con cù bị quất mạnh, không thể tìm nổi một điểm dừng cố định.
Cạch.
Một tiếng động nhỏ, rất thanh và khô khốc vang lên từ phía mũi ghe, phá tan sự im lặng ngột ngạt. Nó giống như tiếng một vật bằng gỗ vừa khẽ va chạm vào mạn thuyền.
Vũ tắt đèn pin, nín thở. Bản năng của một thợ vớt xác bảo anh rằng, trong bóng tối và sương mù dày đặc của một vùng nước lạ, việc bật đèn đôi khi chỉ khiến mình trở thành mục tiêu rõ ràng hơn cho những thứ không nên thấy. Anh thò tay xuống gầm ghế lái, rút ra một cây dầm gỗ bản to, thủ thế trước ngực.
"Ai đó?" Vũ cất tiếng gọi. Giọng anh khan đặc, vang lên rồi lập tức bị nuốt chửng bởi màn sương mù, không hề có tiếng vọng, cứ như thể anh đang đứng trong một căn phòng bọc nhung kín mít.
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng cạch thứ hai, lần này rõ hơn, ngay sát mạn sườn bên trái của ghe.
Vũ chầm chậm tiến về phía mạn xuồng, người cúi thấp, mắt căng ra nhìn xuyên qua lớp sương mù xám ngoét. Cách vị trí anh đứng chưa đầy một mét, một bóng đen dài đang từ từ lộ ra khỏi màn sương, trôi áp sát vào ghe của anh.
Đó là một chiếc ghe bầu cổ.
Loại ghe gỗ lớn, mũi cong vút có vẽ hình hai mắt cá lớn mà người miền Tây xưa hay dùng để chở lúa gạo từ thế kỷ trước, giờ hầu như đã tuyệt tích. Chiếc ghe bầu này không hề cắm sào, không có tiếng máy, cũng chẳng ai chèo mái dầm. Nó tự trôi một cách bách quẩn trên mặt nước không dòng chảy, như một xác chết không hồn. Lớp gỗ sồi của chiếc ghe đã mục nát, rêu phong bám đầy, vài chỗ nứt toác ra để lộ những mảng tối đen ngóm bên trong lòng khoang.
Khi hai chiếc ghe va vào nhau, Vũ nhìn thấy một thứ khiến tim anh như ngừng đập trong một nhịp.
Trên boong chiếc ghe bầu cổ, ngay dưới gốc cột buồm đã gãy đôi, có một người đang ngồi.
Người đó mặc một bộ quần áo bà ba màu đen sờn cũ, đầu đội nón lá sụp xuống, ngồi bó gối, lưng quay về phía Vũ. Tư thế ngồi im lìm, không một sự chuyển động, ngay cả vạt áo bà ba cũng không hề lay động trước những làn sương gió.
"Này! Ghe nhà ai mà trôi dạt vô đây vậy?" Vũ lên tiếng, bàn tay nắm chặt cây dầm gỗ đến mức các khớp xương kêu răng rắc.
Người ngồi trên chiếc ghe bầu vẫn không hề nhúc nhích.
Vũ bấm đèn pin, rọi thẳng luồng ánh sáng trắng về phía chiếc nón lá. Luồng ánh sáng xuyên qua màn sương, rọi rõ bóng hình đó. Và khi ánh đèn quét qua khe hở giữa chiếc nón lá sụp xuống và bờ vai, Vũ nhận ra thứ đang ngồi đó không phải là người.
Đó là một hình nhân.
Một hình nhân được bện bằng rơm khô một cách thô sơ, nhưng kích thước và tỷ lệ hoàn toàn bằng một người trưởng thành. Những sợi rơm vàng úa, xỉn màu vì ngấm nước được bện chặt vào nhau tạo thành cánh tay, bờ vai và cái đầu tròn méo mó. Kinh khủng hơn, bộ quần áo bà ba đen khoác trên người hình nhân rơm ấy... đang rỉ nước. Những giọt nước màu xám đen, xầm xập nhỏ xuống sàn gỗ chiếc ghe bầu, tạo thành một vũng nước nhỏ, tĩnh lặng và không hề tan chảy.
Cơn ớn lạnh chạy dọc từ thắt lưng lên đến tận đỉnh đầu của Vũ. Anh đã nghe những câu chuyện người già kể về việc bện hình nhân rơm để thế mạng cho người chết đuối không tìm thấy xác, nhưng việc một chiếc ghe cổ chở một hình nhân rơm tự trôi dạt trong một khúc sông không có dòng chảy thế này là điều nằm ngoài mọi sự hiểu biết của anh.
Vũ định lùi lại, định tìm cách dùng dầm đẩy chiếc ghe bầu quái dị kia ra xa khỏi ghe của mình. Nhưng ánh đèn pin trên tay anh vô tình quét qua phần đuôi của chiếc ghe cổ.
Tại đó, có một miếng gỗ hình chữ nhật được đinh chặt vào mạn thuyền làm biển tên. Lớp sơn đỏ trên miếng gỗ đã bong tróc gần hết, nhưng những nét chữ khắc chìm bằng dao vẫn còn lộ rõ dưới luồng ánh sáng trắng của đèn pin.
Vũ trố mắt nhìn. Cổ họng anh nghẹn đắng, cây dầm gỗ trên tay suýt chút nữa rơi xuống sàn.
Trên miếng gỗ ghi ba chữ: PHÚC AN SƠN.
Đó là tên chiếc xuồng máy của cha anh. Chiếc xuồng mà mười lăm năm trước, cha anh – một người thợ lặn gạo cội nhất vùng đất này – đã đi vào một đêm mưa bão rồi mất tích không một dấu vết. Suốt mười lăm năm qua, Vũ đã lặn xuống không biết bao nhiêu khúc sông, lục lọi không biết bao nhiêu bãi bành để tìm kiếm một mảnh vụn từ chiếc xuồng của cha, nhưng tất cả đều vô vọng.
Tại sao cái tên này lại xuất hiện trên một chiếc ghe bầu cổ mục nát ở khúc sông quái đản này?
Đúng lúc đó, từ phía sau lưng Vũ, màn sương mù xám xịt bỗng nhiên lay động. Một tiếng thì thầm thều thào, mang theo hơi lạnh buốt giá của đáy sông sâu, khẽ vang lên ngay sát vành tai anh:
"Vũ... cứu cha..."
Vũ giật mình quay phắt người lại, khẩu đèn pin quét một vòng tròn trong hoảng loạn. Nhưng phía sau anh không có ai. Chỉ có màn sương xám đặc quánh đang từ từ nuốt chửng chiếc đèn bão cuối cùng trên ghe, bỏ mặc anh cô độc giữa vùng nước chết không lối thoát.