Giọng nói u uất như vọng từ cõi thâm tà xoáy thẳng vào tâm trí An: "Họ... đã dán bùa... khóa miệng tôi... Hãy xuống sông... cởi xích cho tôi..."
ĐÙNG!
Một luồng tia sét xé rách bầu trời đêm, rọi vào gian phòng nhỏ một quầng sáng trắng lóa. Theo phản xạ, An giật nảy người, lùi sát vào góc tường, tay chộp lấy chiếc đèn pin trên đầu giường rồi bấm công tắc rọi thẳng xuống gầm sàn.
Quầng sáng quét qua gầm giường gỗ gụ.
Không có người đàn bà. Không có khung dệt. Dưới gầm giường chỉ là những mảng nấm mốc đen xì bám trên nền gạch thất nát và một vệt dung dịch màu đỏ thẫm quánh lại, kéo dài từ mép giường ra tận ô cửa sổ đang đung đưa phành phạch theo từng cơn gió bão.
An ôm lấy lồng ngực đang đập liên hồi. Mùi hoa mẫu đơn rừng quyện mùi máu tươi vẫn còn vương vất nồng nặc trong không khí, như một minh chứng cho thấy những gì anh vừa chứng kiến tuyệt nhiên không phải là mơ.
"Khóa miệng... cởi xích..." – Cụm từ đó lặp đi lặp lại trong đầu An. Oan hồn của Mận không tìm anh để đòi mạng, mà để đòi lại sự thật và giải thoát cho một linh hồn đã bị giam hầm dưới lòng sông lạnh lẽo suốt gần một thế kỷ.
Tảng sáng hôm sau, mưa bão vừa dứt. Con sông Đáy cuồn cuộn chảy, đục ngầu màu phù sa và rác bưởi ven bờ.
An tìm đến căn nhà sàn rêu phong nằm độc đạo ở bãi bồi cuối làng. Đó là nơi sinh sống của ông Bát—người thợ lặn già duy nhất còn lại của làng Mộc. Ông Bát năm nay gần bảy mươi, người quắt lại như một gốc củi khô, da thịt chằng chịt những vết sẹo chằng chéo do những năm tháng ngụp lặn dưới lòng sông sâu.
Nghe An trình bày xong ý định muốn lặn xuống Khúc Sông Cấm—vùng nước xoáy nằm ngay dưới chân miếu Mẫu, ông Bát dừng tay đan lưới. Đôi mắt mờ đục của ông co rút lại.
"Chú em không biết sợ chết à?" Ông Bát rít một hơi thuốc lá sợi, giọng khè khè. "Chỗ đó là 'Hố Nuốt' của sông Đáy. Dưới đấy toàn đá hộc với cọc gỗ thời cổ. Hơn nữa... dân trong làng đồn dưới đó có 'Thần Rắn' giữ hũ bùa dòng họ Nguyễn Đăng. Ai bén mảng đến đấy đều chết chìm không thấy xác."
An rút từ trong cặp ra chiếc túi ni-lông nhỏ chứa mảnh vải đỏ thu thập được đêm trước, cùng toàn bộ số tiền tiết kiệm anh mang theo.
"Cháu không đến để phá bùa," An kiên quyết nhìn thẳng vào mắt ông Bát. "Cháu đến để minh ước cho một người đã chết oan. Nếu không trục vớt được hũ bùa đó lên, chiếc yếm đỏ sẽ tiếp tục đòi mạng các cô gái trong làng. Ông Bát... ông lặn sông từ năm mươi năm nay, ông thừa biết dưới lòng sông đó có thứ gì đúng không?"
Ông Bát nhìn mảnh vải đỏ trong túi ni-lông. Bàn tay chằng chịt sẹo của ông khẽ rung lên. Ông im lặng hồi lâu, rồi thở dài thượt, đứng dậy tiến về phía góc nhà gắp lấy chiếc kính lặn bằng đồng cổ lỗ sĩ và một chiếc xà-beng ngắn.
"Sửa bịt tai cho chặt," Ông Bát cất giọng khàn đục. "Tôi chỉ dẫn chú đến hố nước. Còn việc chạm vào cái hũ đó... là do số mệnh của chú với cô Mận."
Giữa trưa, mặt sông Đáy phẳng lặng nhưng bên dưới là những dòng chảy ngầm xiết đến rợn người. Chiếc thuyền gỗ nhỏ của ông Bát thả neo ngay giữa Khúc Sông Cấm. Không khí ở đây lạ lắm: dù trời nắng gắt nhưng mặt nước vẫn tỏa ra một luồng hơi lạnh ngắt, tanh nồng mùi rêu mục.
Ông Bát buộc một sợi dây thừng lớn quanh eo An, đầu kia quấn chặt vào cọc thuyền.
"Lặn xuống khoảng sáu thước, chú sẽ thấy một ngách đá hộc," Ông Bát dặn dò, ánh mắt nghiêm nghị. "Nơi đó dòng nước không chảy, lạnh như băng. Nếu thấy dây thừng giật ba cái thì lập tức phải trồi lên ngay. Rõ chưa?"
An gật đầu. Anh ngậm ống thở bằng cao su, đeo kính lặn rồi gieo mình xuống lòng sông đục ngầu.
BÙM!
Nước sông lạnh ngắt ôm trọn lấy cơ thể An. Càng lặn sâu, ánh sáng mặt trời càng mờ nhạt rồi chuyển sang một màu xanh đen tăm tối. Mọi âm thanh của thế giới bên trên hoàn toàn biến mất, chỉ còn lại tiếng nhịp tim đập thình thịch và tiếng thở rít qua ống dẫn.
An bật chiếc đèn pin chuyên dụng dùng cho thợ lặn. Luồng ánh sáng vàng rọi qua làn nước đục, lướt qua những rặng rêu tơ rủ xuống từ các cọc gỗ mục đen ngòm.
Bảy thước... Tám thước...
Đúng như lời ông Bát, dưới đáy sông xuất hiện một vách đá hộc sụt lở. Tại đây, dòng nước dường như đứng khựng lại. Luồng nhiệt độ tụt giảm đột ngột khiến An run lên bần bật.
An lia đèn pin vào sâu trong ngách đá.
Xung quanh ngách đá, hàng chục bộ xương cá và rùa sông nằm rải rác, cắm sâu vào lớp bùn đen. Và ngay chính giữa đáy hốc đá là một khối kiến trúc kỳ quái: một chiếc hũ gốm cổ cao khoảng ba gang tay, màu xám tro, xung quanh bị quấn chặt bởi những vòng xích sắt to bản đã gỉ sét nghiêm trọng.
Kỳ lạ thay, dù bị ngâm dưới nước gần một thế kỷ, bề mặt chiếc hũ gốm vẫn sáng bóng. Trên nắp hũ, một tấm lá thiếc màu đỏ thẫm khắc đầy những ký tự bùa chú Nôm cổ được dán đè lên bằng loại nhựa cây sơn đen quánh.
Đó chính là Hũ Bùa Xấn Kim!
An bơi lại gần. Anh đưa tay chạm nhẹ vào mắt xích sắt.
RẮC!
Do ngâm nước lâu năm kết hợp với sự ăn mòn của thời gian, một mắt xích sắt mục nát lập tức gãy đôi.
Đúng lúc đó, tấm lá thiếc dán trên nắp hũ đột ngột bong ra một góc. Từ trong kẽ hở của nắp hũ, một luồng dung dịch màu đỏ thẫm như máu tươi bắt đầu cuộn trào ra ngoài, hòa vào lòng nước sông tạo thành những dải mây đỏ uốn lượn rợn người.
Ò... Ò...
Lòng sông yên tĩnh đột ngột chao đảo. Một luồng sóng ngầm từ đâu ập đến, xoáy mạnh quanh ngách đá. Trong làn nước đục ngầu, An kinh hoàng thấy từ trong chiếc hũ gốm, những dải vải lụa màu đỏ huyết dụ bắt đầu tuôn ra dài vô tận.
Những dải vải lụa đỏ ấy không trôi tự do, mà như có sự sống riêng, biến thành những vòi bạch tuộc mềm mại, nhanh như chớp cuốn chặt lấy cổ tay và cổ chân của An!
Lực siết cực mạnh kéo ghì An xuống đáy bùn.
An giật mạnh sợi dây thừng nối lên thuyền—một cái, hai cái, ba cái!
Nhưng những dải vải đỏ đã nhanh chóng quấn lấy cả sợi dây thừng, siết chặt lấy cổ An. Chiếc ống thở bằng cao su bị hất văng ra khỏi miệng.
Nước sông tràn xộc vào mũi và họng An. Phổi anh nóng rát như bị đốt cháy. Ánh sáng từ chiếc đèn pin bắt đầu chao đảo. Trong khoảnh khắc ranh giới giữa sống và chết, An nhìn qua mặt kính lặn:
Xung quanh chiếc hũ gốm, hình bóng một cô gái trẻ mặc áo yếm đỏ đang quỳ gối dưới đáy sông. Hai bàn tay trần của cô gái đang giữ chặt lấy chiếc hũ, mắt hướng về phía An với một ánh nhìn đầy bi thảm và u uất.
An dùng hết sức lực cuối cùng, không phải để vùng vẫy thoát ra, mà là vơ lấy chiếc xà-beng sắt đang chìm trong bùn, đập mạnh một phát quyết định vào chiếc hũ gốm!
XANG!
Tiếng gốm vỡ đanh thép vang vọng dưới lòng nước sâu. Chiếc hũ vỡ đôi.
Từ vết nứt của hũ gốm, một bó tóc đen dài hòa cùng một dải vải lụa đỏ rực trào ra, kèm theo một lá bùa bằng đồng nhỏ rơi thẳng vào lòng bàn tay của An.
Lực siết trên cổ An đột ngột biến mất. Những dải vải đỏ buông lơi, chìm dần xuống lớp bùn đáy sông.
Sợi dây thừng từ trên thuyền giật mạnh. Ông Bát dùng hết sức kéo An trồi nhanh lên mặt nước.
ẶC... KHỤ... KHỤ!
An nhô đầu lên khỏi mặt nước, tham lam hít lấy hít để từng luồng không khí trên bến sông.
Ông Bát vội vã lôi An lên sàn thuyền. An nằm vật ra, thở dốc liên hồi, bàn tay phải vẫn siết chặt lấy lá bùa bằng đồng vừa thu được dưới đáy sông.
Nằm trên lòng bàn tay ướt sũng của An là một tấm thẻ đồng hoen gỉ. Trên mặt thẻ khắc chìm tám chữ Nôm cổ, vết khắc sâu tàn nhẫn:
"Nguyễn Đăng Bá diệt khẩu – Chiếm đoạt Huyết Dụ".