Tùng đứng như chôn chân giữa khoảng sân gạch rêu phong của nhà gái. Gió chạng vạng không thổi, lá cây cọ không lay động, nhưng sống lưng anh lạnh ngắt như có người dội một gáo nước đá từ đỉnh đầu xuống.
Xung quanh anh, vở kịch lễ cưới đang diễn ra lần thứ hai với độ chính xác tuyệt đối.
"Giờ lành đã đến, mời nhà trai bước vào chén trà, đón dâu lành về tộc Nguyễn!" – Giọng ông lão đeo kính tròn vang lên, từng nấc nhấn nhá, từng tiếng hắng giọng khàn khục hệt như một đoạn băng ghi âm được bật lại bằng một chiếc loa nén cổ.
Minh bước lên một bước, tà áo vest phẳng tắp không một nếp nhăn, chắp tay đáp: "Xin phép cụ, tộc Trần chúng con đến xin nhận dâu!"
Tùng nuốt nước bọt ừng ực. Anh lùi dần về phía góc sân, lưng tựa chặt vào bức tường gạch trát vôi rêu mục. Anh giơ chiếc máy ảnh Fujifilm lên, bấm liên tiếp ba tấm vào mặt Minh, cô dâu, và chiếc đồng hồ quả lắc treo ở gian chính.
TÁCH! TÁCH! TÁCH!
Màn hình EVF sáng lên. Tùng vội bấm nút phát lại (Playback) rồi phóng to từng bức ảnh lên hết cỡ.
Điều kinh hãi thứ nhất: Màn hình hiển thị thông tin tệp tin (EXIF data) của tất cả các bức ảnh anh vừa bấm đều ghi chung một mốc thời gian duy nhất: 17:15:02. Dù đồng hồ cơ trên tay anh đang nhích dần sang 17:18, máy ảnh vẫn kiên quyết ghi nhận thời gian dừng lại ở phút thứ mười lăm.
Điều kinh hãi thứ hai nằm ở những cái bóng.
Trời chạng vạng, mặt trời màu đỏ quạch to bằng lòng đỏ trứng muối vẫn nằm chây ỳ ở góc 15 độ ngay trên gờ núi Đá Vôi. Theo quy luật quang học, bóng của mười mấy con người đang đứng giữa sân phải đổ dài ngoẵng về phía đông bắc. Nhưng không! Trong ảnh của Tùng, bóng của tất cả mọi người—từ chú rể Minh, cô dâu, ông lão đại diện cho đến đám trẻ con đứng xem đều co cụm lại thành những đốm tròn đen sẫm ngay dưới lòng bàn chân họ.
Họ đứng đó, trò chuyện, cười nói, nâng chén rượu hồng... nhưng hoàn toàn không có bóng giờ. Giống như những nhân vật được cắt ra từ giấy rồi dán lên một phông nền phong cảnh đã vẽ sẵn.
"Tùng! Sao đứng ngơ ra đấy?"
Giọng Minh đột ngột vang lên ngay sát bên tai.
Tùng giật bắn người, suýt chút nữa làm rơi chiếc máy ảnh đắt tiền xuống nền gạch. Minh đã đứng đối diện anh từ lúc nào. Nụ cười trên gương mặt chữ điền của Minh vẫn hiền lành, nhưng đôi mắt anh ta... Tùng bây giờ mới nhìn kỹ, đôi đồng tử của Minh hoàn toàn không giãn ra hay co lại dưới ánh sáng đỏ thẫm của hoàng hôn. Chúng cố định, phẳng lặng và trong suốt như hai viên thủy tinh lắp vào hốc mắt.
"Cậu... Minh này..." Tùng cố giữ cho giọng mình không run lên. "Cậu có thấy... trời hôm nay lạ không? Mặt trời hình như... không lặn?"
Minh nghiêng đầu. Một cử động rất nhẹ, nhưng cổ anh ta phát ra một tiếng rắc khẽ như tiếng cành cây khô gãy.
"Trời chạng vạng mà Tùng," Minh đáp, chất giọng đều đều không có cao độ. "Đập Cối quê tớ giờ này là đẹp nhất. Cậu chụp xong chưa? Đến đoạn nhà gái trao của hồi môn rồi đấy."
"Tớ... tớ thấy hơi mệt. Tớ ra xe lấy thêm cái ống kính góc rộng," Tùng bịa đại một lý do, mắt đốm nhìn ra phía cổng làng.
"Đừng đi đâu xa nhé", Minh mỉm cười, hai tay chắp sau lưng. "Giờ chạng vạng đường núi khó đi lắm. Ở lại ăn chén rượu mừng với tớ."
Tùng không đợi Minh nói hết câu. Anh quay người, ôm chặt chiếc máy ảnh trước ngực rồi bước nhanh ra khỏi cổng nhà gái.
Khắp con ngõ lát gạch bọc rêu, không khí đặc quánh mùi thuốc súng và mùi tàn hương. Tùng rảo bước, rồi chuyển sang chạy việt dã. Tiếng đế giày thể thao của anh nạt chát... chát... trên nền gạch, vang vọng vào những bức tường vôi xám tro của những ngôi nhà hai bên ngõ.
Không một ngôi nhà nào mở cửa. Những cánh cửa gỗ khoét ô ô màu nâu sẫm đều đóng kín then cài. Không có tiếng tivi, không có tiếng bát đũa khua, không có tiếng trẻ con khóc. Toàn bộ làng Đập Cối như một nghĩa địa bằng gạch vôi chìm trong một bể nước màu đỏ máu.
Tùng chạy thẳng ra chiếc cầu gỗ bắc qua chiếc ngòi nước đục ngầu—nơi chiếc xe bán tải của anh đang đỗ.
"Thoát rồi!" Tùng thở dốc, nắm lấy tay cầm cửa xe.
LẠCH CẠCH!
Cửa xe khóa chặt. Tùng cuống quýt thò tay vào túi quần tìm chìa khóa. Ngón tay anh chạm vào chùm chìa khóa kim loại lạnh ngắt. Anh bấm nút mở khóa từ xa.
TÍT TÍT!
Đèn xe lóe sáng. Tùng giật phăng cửa xe, lao vào ghế lái, cắm chìa khóa vào ổ rồi vặn mạnh.
ẸT... ẸT... ẸT...
Động cơ xe vang lên những tiếng rên rỉ bất lực rồi tắt ngấm. Màn hình Taplo điện tử nhấp nháy liên hồi, các kim đo xăng, đo nhiệt độ nước làm mát quay đảo điên điên rồi đứng khựng lại ở một con số cố định: 17:15.
"Mẹ kiếp!" Tùng đập mạnh tay xuống vô-lăng.
Anh quyết định bỏ xe lại. Tùng bước xuống, cắm đầu chạy bộ qua chiếc cầu gỗ, hướng về phía đường quốc lộ dẫn ra khỏi địa phận xã Đập Cối. Dưới chân cầu, dòng nước ngòi đục ngầu không chảy, những vệt bọt nước màu xám tro đứng yên trên mặt nước như những mảng mỡ đóng đông.
Tùng chạy. Anh chạy thục mạng qua ba khúc ngoặt quanh vách đá Đá Vôi. Gió tạt vào mặt anh khô khốc, không khí nóng hầm hập như trong một lò sấy lúa.
Nhưng khi bước chân anh vượt qua khúc ngoặt thứ ba... lồng ngực Tùng như bị một bàn tay vô hình siết chặt lại.
Trước mặt anh không phải là con đường quốc lộ trải nhựa.
Trước mặt anh... là cổng làng Đập Cối.
Chiếc biển tên làng bằng bê-tông rêu phong đứng sừng sững dưới quầng sáng đỏ quạch. Và ngay trước cổng làng, chiếc xe bán tải của anh đang đỗ chao đảo ở đúng vị trí mà anh vừa rời đi năm phút trước.
"Không thể nào..." Tùng lùi lại một bước.
ĐÙNG!... ĐÙNG!...
Hai tiếng pháo đùng đanh thép lại vang lên từ phía đầu ngõ!
Mùi thuốc súng nồng nặc lập tức xộc vào mũi Tùng. Tiếng trẻ con cười đùa, tiếng bước chân trịch trịch của đoàn người rước dâu lại vang lên rộn rã.
Minh—trong bộ áo vest màu xanh đen cổ điển phẳng tắp lại bước ra từ cánh cửa gỗ gụ của ngôi nhà năm gian. Anh ta quay sang nhìn Tùng, nở đúng nụ cười hiền lành với đôi mắt thủy tinh phẳng lặng:
"Đến rồi đấy à Tùng? Làng tớ có cái lệ lạ lắm Tùng ạ. Đám cưới không rước ban ngày, cũng chẳng rước buổi tối. Chỉ rước đúng vào lúc chạng vạng."
Tùng gục hai tay xuống gối, thở hổn hển. Mồ hôi chảy ròng ròng xuống cằm anh, nhưng giọt mồ hôi vừa rơi xuống mặt đất khô nẻ đã lập tức bốc hơi biến mất, không để lại dù chỉ một vệt ẩm.
Không gian này không có lối thoát theo chiều địa lý. Dù anh chạy đi đâu, đi xa bao nhiêu, mọi con đường ở cái làng này đều là một chiếc vòng tròn khép kín, tự uốn cong để dẫn người ta quay trở lại đúng điểm xuất phát của giờ chạng vạng.
Tùng nhìn chiếc đồng hồ cơ trên tay. Kim phút lại giật lùi từ 17:18 về đúng 17:15.
Lễ cưới lần thứ ba bắt đầu.
Trong sự tuyệt vọng đang dâng lên ngập cổ, Tùng vô tình chạm tay vào chiếc túi khóa kéo bên hông máy ảnh. Anh khựng lại. Finger anh chạm vào một vật mỏng, cứng, bọc trong lớp nilon bong bóng.
Đó là một bức tranh lụa cổ mà Tùng vừa mua được ở một quầy đồ cũ trên phố Hàng Mành ba ngày trước khi chuyến đi này bắt đầu. Bức tranh vẽ cảnh một đám cưới thời Nguyễn, với những con người mặc áo dài gấm, bưng sính lễ đi qua một cổng làng bọc rêu dưới một quầng mặt trời màu đỏ quạch.
Tùng run rẩy rút bức tranh lụa ra, mở tung dưới ánh nắng chạng vạng.
Trên góc phải của bức tranh lụa cổ, bằng thứ mực Nôm màu đỏ thẫm như máu khô, có khắc bốn chữ: "HẠNH PHÚC VĨNH HẰNG".
Và ở hàng người bưng sính lễ vẽ bằng nét bút lông tinh xảo trên mặt lụa... Tùng kinh hoàng nhận ra gương mặt của người đi đầu tiên—người đang cầm dải lụa đỏ dẫn dắt đoàn rước dâu chính là Trần Văn Minh.